近似解

kinsikai
giải xấp xỉ

この問題の近似解を求める。

Tìm giải xấp xỉ cho vấn đề này.


chuyên ngành

Giải pháp được tính toán gần đúng thay vì chính xác do giới hạn về phương pháp hoặc tài nguyên.

微分方程式の厳密解が得られない場合、近似解を用いることが多い。

Khi không thể tìm được nghiệm chính xác của phương trình vi phân, người ta thường sử dụng giải xấp xỉ.

数値シミュレーションでは、近似解が現実的な解となる場合がある。

Trong mô phỏng số, giải xấp xỉ đôi khi trở thành giải pháp thực tế.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học ứng dụng, vật lý, kỹ thuật, hoặc khoa học máy tính khi nghiệm chính xác không thể tìm thấy hoặc quá tốn kém về mặt tính toán.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kết quả không chính xác nhưng đủ gần để đáp ứng mục đích sử dụng trong bối cảnh thực tế.

実験データと理論値の差を埋めるために、近似解を採用した。

Đã áp dụng giải xấp xỉ để thu hẹp khoảng cách giữa dữ liệu thực nghiệm và giá trị lý thuyết.

Khác với '解析解' (nghiệm giải tích chính xác), '近似解' chấp nhận sai số nhưng tối ưu hóa về mặt hiệu quả tính toán.

Cụm từ kết hợp

近似解を求めるtìm giải xấp xỉ近似解を用いるsử dụng giải xấp xỉ近似解の精度độ chính xác của giải xấp xỉ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

近似手法cụm từ
phương pháp xấp xỉ
数値解析cụm từ
phân tích số

Mẹo hay

Phân biệt '近似解' và '解析解'

Trong toán học, '解析解' (nghiệm giải tích) là nghiệm chính xác được biểu diễn dưới dạng công thức, trong khi '近似解' (nghiệm xấp xỉ) là kết quả tính toán gần đúng do không thể biểu diễn nghiệm chính xác dưới dạng công thức hoặc do giới hạn tính toán. Ví dụ: nghiệm của phương trình bậc hai là giải tích, nhưng nghiệm của phương trình vi phân phức tạp có thể chỉ có thể tìm được dưới dạng xấp xỉ.

Nguồn gốc từ

近似 (kinsi, 'gần đúng') + 解 (kai, 'giải pháp'). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong các tài liệu toán học và kỹ thuật từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '近似解' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, trong khi tiếng Việt có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh (ví dụ: 'giải pháp gần đúng', 'kết quả xấp xỉ'). Cần phân biệt với '近似値' (giá trị xấp xỉ) — '近似解' nhấn mạnh vào giải pháp hoặc nghiệm, không chỉ giá trị đơn thuần.

Phân tích từ

近似
gần đúng, xấp xỉ
root
+
giải pháp, nghiệm
root
Từ Điển Nhật Việt