Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

農林水産業

nourinsuisangyouÂm Hán-Việtnông lâm thủy sản nghiệp
ngành nông lâm thủy sản

農林水産業は地域経済を支える重要な産業です。

Ngành nông lâm thủy sản là một ngành quan trọng hỗ trợ kinh tế địa phương.


Kinh doanh
trang trọng

Ngành kinh tế bao gồm nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản; thường dùng trong văn bản hành chính, chính sách và thống kê kinh tế.

政府は農林水産業の担い手を支援しています。

Chính phủ đang hỗ trợ lực lượng lao động kế thừa trong ngành nông lâm thủy sản.

Đây là từ gộp chỉ ba lĩnh vực: 農業, 林業 và 水産業. Không bao gồm toàn bộ 第一次産業 vì khái niệm đó còn có thể bao gồm khai khoáng.

Cụm từ kết hợp

農林水産業の振興thúc đẩy ngành nông lâm thủy sản農林水産業従事者người làm việc trong ngành nông lâm thủy sản農林水産業政策chính sách nông lâm thủy sản

Từ đồng nghĩa

農業・林業・水産業

Cụm từ liên quan

第一次産業cụm từ
ngành công nghiệp sơ cấp; phạm vi thường rộng hơn nông lâm thủy sản
農林水産省cụm từ
Bộ Nông, Lâm và Ngư nghiệp Nhật Bản

Mẹo hay

Phân biệt với 第一次産業

農林水産業 chỉ nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản; 第一次産業 là khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả khai khoáng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự gồm 農林水産 (nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản) với 業 (ngành nghề, ngành công nghiệp).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo, chính sách nhà nước, thống kê và tin tức kinh tế. Trong hội thoại thường ngày, người ta có thể nói riêng từng ngành như 農業や漁業.

Phân tích từ

農
nông nghiệp
root
+
林
lâm nghiệp, rừng
root
+
水産
thủy sản
root
+
業
ngành nghề, ngành kinh tế
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.