Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

農作業

nōsagyō
công việc nông nghiệp

春になると、農作業が忙しくなる。

Khi mùa xuân đến, công việc nông nghiệp trở nên bận rộn.


trang trọng

Hoạt động sản xuất nông nghiệp bao gồm trồng trọt, chăm sóc và thu hoạch cây trồng.

農作業は天候に大きく左右される。

Công việc nông nghiệp chịu ảnh hưởng lớn bởi thời tiết.

農作業を手伝う若者が減っている。

Số lượng thanh niên giúp đỡ công việc nông nghiệp đang giảm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc báo cáo về sản xuất nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

農作業機械máy móc nông nghiệp農作業日報nhật ký công việc nông nghiệp

Từ đồng nghĩa

農業作業農耕作業

Mẹo hay

Phân biệt 農作業 và 農業

'農業' (nōgyō) chỉ ngành sản xuất nông nghiệp nói chung, trong khi '農作業' (nōsagyō) nhấn mạnh vào các hoạt động cụ thể như trồng trọt, chăm sóc cây trồng. Ví dụ: '農業が盛んな地域' (vùng có ngành nông nghiệp phát triển) nhưng '農作業が忙しい季節' (mùa nông nhàn bận rộn).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Tránh dùng '農作業' khi đề cập đến khái niệm nông nghiệp trừu tượng. Thay vào đó, dùng '農業' hoặc 'nông nghiệp' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '農業' (nōgyō, nông nghiệp) và '作業' (sagyō, công việc/hoạt động). '農業' gồm '農' (nō, nông) và '業' (gyō, nghiệp), trong khi '作業' gồm '作' (saku, tác) và '業' (gyō, nghiệp).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo nông nghiệp hoặc hội thoại chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến hoạt động sản xuất nông nghiệp.

Phân tích từ

農
nông (liên quan đến trồng trọt, canh tác)
root
+
作業
công việc, hoạt động sản xuất
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.