Looking up...
春になると、農作業が忙しくなる。
Khi mùa xuân đến, công việc nông nghiệp trở nên bận rộn.
Hoạt động sản xuất nông nghiệp bao gồm trồng trọt, chăm sóc và thu hoạch cây trồng.
農作業は天候に大きく左右される。
Công việc nông nghiệp chịu ảnh hưởng lớn bởi thời tiết.
農作業を手伝う若者が減っている。
Số lượng thanh niên giúp đỡ công việc nông nghiệp đang giảm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc báo cáo về sản xuất nông nghiệp.
'農業' (nōgyō) chỉ ngành sản xuất nông nghiệp nói chung, trong khi '農作業' (nōsagyō) nhấn mạnh vào các hoạt động cụ thể như trồng trọt, chăm sóc cây trồng. Ví dụ: '農業が盛んな地域' (vùng có ngành nông nghiệp phát triển) nhưng '農作業が忙しい季節' (mùa nông nhàn bận rộn).
Tránh dùng '農作業' khi đề cập đến khái niệm nông nghiệp trừu tượng. Thay vào đó, dùng '農業' hoặc 'nông nghiệp' trong tiếng Việt.
Ghép từ '農業' (nōgyō, nông nghiệp) và '作業' (sagyō, công việc/hoạt động). '農業' gồm '農' (nō, nông) và '業' (gyō, nghiệp), trong khi '作業' gồm '作' (saku, tác) và '業' (gyō, nghiệp).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo nông nghiệp hoặc hội thoại chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến hoạt động sản xuất nông nghiệp.