Looking up...
“辞書を引く”
tra từ điển
Bộ sưu tập các từ vựng, cụm từ hoặc thông tin tham khảo được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái hoặc theo chủ đề, dùng để tra cứu nghĩa, cách phát âm, cách dùng của từ.
この辞書は使いやすいです。
Từ điển này dễ sử dụng.
辞書で単語の意味を調べる
tra nghĩa từ trong từ điển
Thường được sử dụng trong học tập, công việc hoặc nghiên cứu. Có thể là từ điển giấy hoặc từ điển điện tử.
Cả hai đều có nghĩa là 'từ điển', nhưng '辞書' thường nhấn mạnh chức năng tra cứu, trong khi '辞典' nhấn mạnh tính học thuật và hệ thống.
Chọn từ điển theo mục đích: từ điển Anh-Nhật cho học tiếng Anh, từ điển Nhật-Việt cho người học tiếng Nhật, từ điển chuyên ngành cho công việc.
Từ kanji 辞 (じ, từ bỏ, từ chức) + 書 (しょ, sách). Nghĩa gốc là 'sách từ bỏ' (chỉ sách ghi chép những điều cần ghi nhớ, sau này phát triển thành 'sách tra cứu từ vựng'). Hán Việt: 'từ thư'.
Từ '辞書' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng '辞典' (từ điển) hoặc '字引' (sách tra chữ) thay thế.