Looking up...
“彼の軽快な足取りが印象的だった。”
Dáng đi nhẹ nhàng của anh ấy thật ấn tượng.
nhẹ nhàng, thoải mái, không nặng nề (về cử động, phong cách hoặc âm thanh)
ピアノの軽快なメロディーが会場を包んだ。
Giai điệu piano nhẹ nhàng bao trùm cả hội trường.
Thường dùng để miêu tả cử động, phong cách hoặc âm thanh nhẹ nhàng, uyển chuyển.
nhanh nhẹn, hoạt bát (về tinh thần hoặc thái độ)
彼女の軽快な話し方は人を惹きつける。
Cách nói chuyện hoạt bát của cô ấy thu hút mọi người.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nhanh nhẹn trong giao tiếp.
'軽快' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, uyển chuyển và thoải mái trong cử động hoặc phong cách, trong khi '軽い' chỉ đơn thuần là 'nhẹ' về trọng lượng hoặc mức độ.
Luôn sử dụng '軽快' trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nhẹ nhàng, thoải mái hoặc hoạt bát. Không dùng để miêu tả những điều nặng nề, chậm chạp hoặc tiêu cực.
Từ Hán-Nhật: 軽 (kei) nghĩa là 'nhẹ', 快 (kai) nghĩa là 'vui vẻ, thoải mái'. Kết hợp thành từ ghép chỉ sự nhẹ nhàng, thoải mái về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ hành động, âm thanh hoặc phong cách. Không dùng để miêu tả đồ vật nặng nề hoặc cử động chậm chạp.