Looking up...
体育の授業で跳び箱を使った。
Trong giờ thể dục, chúng tôi đã sử dụng hộp nhảy.
Thiết bị thể dục gồm nhiều ngăn xếp chồng lên nhau, dùng để nhảy qua trong môn thể dục dụng cụ.
跳び箱の高さを調整して、安全に飛び越えましょう。
Hãy điều chỉnh độ cao của hộp nhảy và nhảy qua một cách an toàn.
Thường được sử dụng trong trường học hoặc các phòng tập thể dục. Có thể điều chỉnh độ cao tùy theo trình độ người tập.
Liên tưởng 'hộp nhảy' (hộp để nhảy qua) thay vì dịch từng từ. Hãy tưởng tượng hình ảnh một chiếc hộp gỗ nhiều ngăn dùng trong thể dục.
跳び箱 chỉ dùng để chỉ thiết bị thể dục, không dùng trong ngữ cảnh khác.
跳び (tobi, 'nhảy') + 箱 (hako, 'hộp'). Ghép từ hai từ đơn lẻ có nghĩa tương ứng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục thể chất hoặc thể dục dụng cụ. Không có nghĩa bóng hay thành ngữ liên quan.