Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 路上飲み

路上飲み

rojo nomiÂm Hán-Việtlộ thượng yêm
uống rượu trên đường phố

彼は路上飲みを楽しんでいる

Anh ấy đang uống rượu trên đường phố và rất vui


thông thường

Hành động uống rượu hoặc thức uống khác trên đường phố hoặc nơi công cộng

路上飲みは日本の都市文化の一部です

Uống rượu trên đường phố là một phần của văn hóa đô thị Nhật Bản

Thường liên quan đến các nhóm bạn bè hoặc du khách uống rượu trong các quán bar đường phố hoặc các khu vực công cộng

Cụm từ kết hợp

路上飲みを楽しむtận hưởng việc uống rượu trên đường phố路上飲み禁止cấm uống rượu trên đường phố

Từ đồng nghĩa

街中飲み屋外飲み

Từ trái nghĩa

室内飲み

Cụm từ liên quan

飲み会cụm từ
cuộc họp uống rượu
居酒屋cụm từ
quán rượu Nhật Bản

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ '飲み' có thể dùng để chỉ cả hành động uống rượu lẫn thức uống, tùy vào ngữ cảnh

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả hành động uống rượu ở nơi công cộng, không phải trong nhà

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '路上' (trên đường phố) và '飲み' (uống), mô tả hành động uống rượu ở nơi công cộng

Ghi chú sử dụng

Thường được liên tưởng đến các khu vực như Golden Gai ở Tokyo, nơi có nhiều quán bar nhỏ và người ta thường uống rượu trên đường phố

Phân tích từ

路
đường
root
+
上
trên
root
+
飲
uống
root
+
み
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.