Looking up...
この物質の質量は10キログラムです。
Khối lượng của chất này là 10 kilôgam.
Đại lượng vật lý biểu thị lượng vật chất trong một vật thể, không đổi theo vị trí.
アインシュタインのE=mc²は質量とエネルギーの等価性を示しています。
Công thức E=mc² của Einstein thể hiện sự tương đương giữa khối lượng và năng lượng.
Trong vật lý hiện đại, khối lượng có thể biến đổi thành năng lượng theo thuyết tương đối. Không nhầm lẫn với 'trọng lượng' (重量) là lực hấp dẫn tác dụng lên khối lượng.
Số đo lượng vật chất trong một vật thể, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
この荷物の質量を量ってください。
Hãy cân khối lượng của kiện hàng này.
Thường được dùng thay thế cho 'trọng lượng' trong ngôn ngữ không chuyên, nhưng về mặt khoa học có sự khác biệt.
Khối lượng (質量) là đại lượng bất biến, không phụ thuộc vào lực hấp dẫn. Trọng lượng (重量) là lực hấp dẫn tác dụng lên khối lượng, thay đổi theo vị trí (ví dụ: trọng lượng trên Trái Đất khác trên Mặt Trăng).
Trong các bài viết khoa học hoặc kỹ thuật, luôn sử dụng 'khối lượng' (質量) thay vì 'trọng lượng' (重量) khi đề cập đến đại lượng vật lý. Tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ '質量' (しつりょう) trong tiếng Nhật là sự kết hợp của '質' (chất, chỉ bản chất) và '量' (lượng, chỉ số đo). Từ Hán-Việt tương ứng là 'chất lượng', nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó được hiểu là 'khối lượng' (mass) chứ không phải 'chất lượng' (quality).
Trong tiếng Nhật, '質量' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, trong khi '重さ' (trọng lượng) hay '重量' (trọng lượng) được dùng phổ biến hơn trong đời sống. Cần phân biệt rõ ràng giữa 'khối lượng' (mass) và 'trọng lượng' (weight) trong các bài viết khoa học.