資金を解散する

shikin o kaisan suru
phraseTrung cấp giải tán vốnHán Việt (Âm Hán-Việt)tư kim, giải tán
💰Tài chính
trang trọng

Giải tán hoặc phân phối lại vốn của một công ty hoặc tổ chức, thường do ngân sách không đủ hoặc không còn khả năng hoạt động

不採算事業のため、資金を解散する必要がある

Do hoạt động không có lợi nhuận, chúng ta cần giải tán vốn

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh khi một tổ chức không còn khả năng tiếp tục hoạt động

Cụm từ kết hợp

資金を解散する必要があるcần giải tán vốn資金を解散する決定quyết định giải tán vốn

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh khi một tổ chức không còn khả năng tiếp tục hoạt động

Phân tích từ

資金
vốn
root
+
解散
giải tán
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt