Looking up...
新しいプロジェクトのために資金を確保する必要がある
Chúng ta cần đảm bảo nguồn vốn cho dự án mới
Đảm bảo nguồn vốn hoặc tài chính cần thiết cho một dự án, hoạt động kinh doanh hoặc mục đích cụ thể
会社は新しい事業拡大のために資金を確保するために銀行から融資を受けた
Công ty đã nhận vay từ ngân hàng để đảm bảo nguồn vốn cho việc mở rộng kinh doanh mới
政府は災害復興のために資金を確保するために特別な予算を組んだ
Chính phủ đã lập ngân sách đặc biệt để đảm bảo nguồn vốn phục hồi sau thảm họa
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh hoặc quản lý dự án
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo tài chính. Có thể áp dụng cho cả nguồn vốn cá nhân hoặc tổ chức.