Looking up...
資源産業は地域経済を支える重要な分野です。
Ngành công nghiệp tài nguyên là một lĩnh vực quan trọng nâng đỡ kinh tế địa phương.
Ngành công nghiệp khai thác, phát triển hoặc chế biến ban đầu các nguồn tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, dầu mỏ, khí đốt, gỗ và thủy sản.
この国では、石油を中心とする資源産業が主要な輸出収入を生み出している。
Tại quốc gia này, ngành công nghiệp tài nguyên mà trọng tâm là dầu mỏ tạo ra nguồn thu xuất khẩu chủ yếu.
政府は資源産業への投資を促進する方針を示した。
Chính phủ đã nêu chính sách thúc đẩy đầu tư vào ngành công nghiệp tài nguyên.
Thường dùng trong văn bản kinh tế, chính sách và phát triển vùng. Từ này nhấn mạnh ngành dựa trên tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là khai thác tài nguyên.
資源産業 tập trung vào các ngành dựa vào tài nguyên thiên nhiên, còn 一次産業 là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nông nghiệp và chăn nuôi.
Từ ghép Hán tự: 資源 (tài nguyên) + 産業 (ngành công nghiệp).
Không chỉ riêng khai khoáng: tùy ngữ cảnh, từ này có thể bao gồm dầu khí, lâm nghiệp, thủy sản và các hoạt động khai thác tài nguyên khác. Nếu muốn nói riêng ngành khai thác mỏ, dùng 採掘産業.