Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

資源産業

shigen sangyouÂm Hán-Việttư nguyên sản nghiệp
ngành công nghiệp tài nguyên

資源産業は地域経済を支える重要な分野です。

Ngành công nghiệp tài nguyên là một lĩnh vực quan trọng nâng đỡ kinh tế địa phương.


Kinh doanh
chuyên ngành

Ngành công nghiệp khai thác, phát triển hoặc chế biến ban đầu các nguồn tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, dầu mỏ, khí đốt, gỗ và thủy sản.

この国では、石油を中心とする資源産業が主要な輸出収入を生み出している。

Tại quốc gia này, ngành công nghiệp tài nguyên mà trọng tâm là dầu mỏ tạo ra nguồn thu xuất khẩu chủ yếu.

政府は資源産業への投資を促進する方針を示した。

Chính phủ đã nêu chính sách thúc đẩy đầu tư vào ngành công nghiệp tài nguyên.

Thường dùng trong văn bản kinh tế, chính sách và phát triển vùng. Từ này nhấn mạnh ngành dựa trên tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là khai thác tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

資源産業に依存するphụ thuộc vào ngành công nghiệp tài nguyên資源産業を育成するphát triển ngành công nghiệp tài nguyên資源産業への投資đầu tư vào ngành công nghiệp tài nguyên

Từ đồng nghĩa

資源関連産業採掘産業

Cụm từ liên quan

資源開発cụm từ
phát triển và khai thác tài nguyên
一次産業cụm từ
ngành kinh tế sơ cấp như nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt với 一次産業

資源産業 tập trung vào các ngành dựa vào tài nguyên thiên nhiên, còn 一次産業 là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nông nghiệp và chăn nuôi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 資源 (tài nguyên) + 産業 (ngành công nghiệp).

Ghi chú sử dụng

Không chỉ riêng khai khoáng: tùy ngữ cảnh, từ này có thể bao gồm dầu khí, lâm nghiệp, thủy sản và các hoạt động khai thác tài nguyên khác. Nếu muốn nói riêng ngành khai thác mỏ, dùng 採掘産業.

Phân tích từ

資源
tài nguyên
root
+
産業
ngành công nghiệp; ngành sản xuất
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.