Looking up...
“壁紙を貼り替える。”
Thay bức tường giấy dán tường.
hành động thay thế một vật đã cũ hoặc hỏng bằng vật mới tương tự, thường bằng cách dán hoặc gắn vào bề mặt.
タイヤを貼り替える。
Thay lốp xe.
シールを貼り替える。
Thay nhãn dán.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thay thế vật liệu mỏng như giấy dán tường, tem, nhãn, hoặc lớp phủ bề mặt.
「貼り替え」 nhấn mạnh vào hành động dán vật mới lên bề mặt sau khi đã gỡ vật cũ đi. Trong khi đó, 「交換する」 chỉ đơn thuần thay thế vật cũ bằng vật mới mà không nhất thiết phải thông qua thao tác dán (ví dụ: trao đổi tiền tệ, đổi đồ điện tử).
Sử dụng khi vật thay thế được gắn vào bề mặt bằng chất kết dính (keo, hồ dán) và vật thay thế có hình dạng tương tự vật cũ. Ví dụ: thay giấy dán tường, tem nhãn, lớp phủ bề mặt.
Từ ghép của hai động từ: 「貼る」 (dán, gắn) và 「替える」 (thay thế). 「貼る」 bắt nguồn từ động từ 「貼る」 (haru) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa là dán vật mỏng lên bề mặt. 「替える」 (kaeru) có nghĩa thay thế, đổi mới. Kết hợp thành 「貼り替える」 thể hiện hành động thay thế vật đã cũ bằng vật mới thông qua thao tác dán.
1. Thường dùng cho vật liệu mỏng, nhẹ như giấy, nhãn, tem, hoặc lớp phủ bề mặt. Không dùng cho vật cứng hoặc thay thế hoàn toàn bằng vật khác (ví dụ: thay động cơ). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể ám chỉ thay lớp phủ, lớp mạ, hoặc lớp chống thấm. 3. Trong đời sống hàng ngày, thường dùng cho việc trang trí nhà cửa, văn phòng, hoặc thay tem nhãn sản phẩm.