Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

貼り替え

hari-kae
noun (verbal noun)★Trung cấp💡 thay thế

“壁紙を貼り替える。”

Thay bức tường giấy dán tường.

trang trọng

hành động thay thế một vật đã cũ hoặc hỏng bằng vật mới tương tự, thường bằng cách dán hoặc gắn vào bề mặt.

タイヤを貼り替える。

Thay lốp xe.

シールを貼り替える。

Thay nhãn dán.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thay thế vật liệu mỏng như giấy dán tường, tem, nhãn, hoặc lớp phủ bề mặt.

Cụm từ kết hợp

壁紙を貼り替えるthay giấy dán tườngタイヤを貼り替えるthay lốp xeシールを貼り替えるthay nhãn dán

Từ đồng nghĩa

交換する張り替える

Từ trái nghĩa

そのままにする修理する

Cụm từ liên quan

張り替えcụm từ
phiên bản ngắn gọn hoặc biến thể của 貼り替え, thường dùng trong ngữ cảnh trang trí

💡Mẹo hay

Phân biệt 貼り替え và 交換する

「貼り替え」 nhấn mạnh vào hành động dán vật mới lên bề mặt sau khi đã gỡ vật cũ đi. Trong khi đó, 「交換する」 chỉ đơn thuần thay thế vật cũ bằng vật mới mà không nhất thiết phải thông qua thao tác dán (ví dụ: trao đổi tiền tệ, đổi đồ điện tử).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 貼り替え?

Sử dụng khi vật thay thế được gắn vào bề mặt bằng chất kết dính (keo, hồ dán) và vật thay thế có hình dạng tương tự vật cũ. Ví dụ: thay giấy dán tường, tem nhãn, lớp phủ bề mặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai động từ: 「貼る」 (dán, gắn) và 「替える」 (thay thế). 「貼る」 bắt nguồn từ động từ 「貼る」 (haru) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa là dán vật mỏng lên bề mặt. 「替える」 (kaeru) có nghĩa thay thế, đổi mới. Kết hợp thành 「貼り替える」 thể hiện hành động thay thế vật đã cũ bằng vật mới thông qua thao tác dán.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng cho vật liệu mỏng, nhẹ như giấy, nhãn, tem, hoặc lớp phủ bề mặt. Không dùng cho vật cứng hoặc thay thế hoàn toàn bằng vật khác (ví dụ: thay động cơ). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể ám chỉ thay lớp phủ, lớp mạ, hoặc lớp chống thấm. 3. Trong đời sống hàng ngày, thường dùng cho việc trang trí nhà cửa, văn phòng, hoặc thay tem nhãn sản phẩm.

Phân tích từ

貼る
dán, gắn vật mỏng lên bề mặt
root
+
替える
thay thế, đổi mới
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.