Looking up...
この銀行は貸付人の信用調査を徹底的に行う。
Ngân hàng này tiến hành điều tra tín dụng của người cho vay một cách triệt để.
Người hoặc tổ chức cung cấp khoản vay (tiền, tài sản) cho bên khác theo hợp đồng.
貸付人は借り手の返済能力を厳しく審査する。
Người cho vay thẩm định nghiêm ngặt khả năng trả nợ của bên vay.
銀行は貸付人としての役割を果たす。
Ngân hàng đóng vai trò là người cho vay.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính chính thức, đôi khi thay thế bằng 'lender' (tiếng Anh) trong các văn bản song ngữ.
Người cho mượn tài sản (không nhất thiết là tiền) theo hợp đồng vay.
貸付人は物件の所有権を維持する権利を有する。
Người cho vay có quyền duy trì quyền sở hữu tài sản.
Áp dụng trong các hợp đồng vay tài sản (ví dụ: vay nhà, vay xe).
'貸付人' thường mang sắc thái pháp lý hoặc tài chính chính thức (ví dụ: trong hợp đồng ngân hàng), trong khi '貸し手' có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: bạn bè cho vay tiền).
Luôn sử dụng '貸付人' trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng tài chính để đảm bảo sự chính xác và trang trọng.
Từ ghép Hán-Nhật: 貸付 (kashitsuke, nghĩa là 'cho vay') + 人 (jin/nin, nghĩa là 'người'). '貸付' vốn là từ Hán-Nhật (kashitsuke) nghĩa đen là 'sự cho vay', kết hợp với '人' tạo thành danh từ chỉ người thực hiện hành động.
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính chính thức. Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'người cho vay' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '貸付人' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng song ngữ (ví dụ: hợp đồng vay vốn ngân hàng).