Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

貸付人

kashitsuke nin
người cho vay

この銀行は貸付人の信用調査を徹底的に行う。

Ngân hàng này tiến hành điều tra tín dụng của người cho vay một cách triệt để.


Tài chính
trang trọng

Người hoặc tổ chức cung cấp khoản vay (tiền, tài sản) cho bên khác theo hợp đồng.

貸付人は借り手の返済能力を厳しく審査する。

Người cho vay thẩm định nghiêm ngặt khả năng trả nợ của bên vay.

銀行は貸付人としての役割を果たす。

Ngân hàng đóng vai trò là người cho vay.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính chính thức, đôi khi thay thế bằng 'lender' (tiếng Anh) trong các văn bản song ngữ.

Luật
trang trọng

Người cho mượn tài sản (không nhất thiết là tiền) theo hợp đồng vay.

貸付人は物件の所有権を維持する権利を有する。

Người cho vay có quyền duy trì quyền sở hữu tài sản.

Áp dụng trong các hợp đồng vay tài sản (ví dụ: vay nhà, vay xe).

Cụm từ kết hợp

貸付人と借り手người cho vay và người vay貸付人リスクrủi ro của người cho vay

Từ đồng nghĩa

貸し手融資者ローン提供者

Từ trái nghĩa

借り手債務者

Cụm từ liên quan

貸付条件cụm từ
điều kiện cho vay
貸付利率cụm từ
lãi suất cho vay

Mẹo hay

Phân biệt '貸付人' và '貸し手'

'貸付人' thường mang sắc thái pháp lý hoặc tài chính chính thức (ví dụ: trong hợp đồng ngân hàng), trong khi '貸し手' có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: bạn bè cho vay tiền).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Luôn sử dụng '貸付人' trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng tài chính để đảm bảo sự chính xác và trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 貸付 (kashitsuke, nghĩa là 'cho vay') + 人 (jin/nin, nghĩa là 'người'). '貸付' vốn là từ Hán-Nhật (kashitsuke) nghĩa đen là 'sự cho vay', kết hợp với '人' tạo thành danh từ chỉ người thực hiện hành động.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính chính thức. Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'người cho vay' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '貸付人' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng song ngữ (ví dụ: hợp đồng vay vốn ngân hàng).

Phân tích từ

貸付
sự cho vay, khoản cho vay
compound
+
人
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.