Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

貯金

ちょきん (chokin)
noun, suru-verb★Trung cấp💡 tiền tiết kiệm

“彼は毎月給料の半分を貯金しています。”

Anh ấy tiết kiệm nửa lương mỗi tháng.

trang trọng

tiền tiết kiệm được giữ trong ngân hàng hoặc nơi an toàn

将来のために貯金しています。

Tôi tiết kiệm tiền cho tương lai.

貯金通帳に残高を確認しました。

Tôi đã kiểm tra số dư trong sổ tiết kiệm.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

trang trọng

hành động tiết kiệm tiền

彼女は毎月10万円貯金しています。

Cô ấy tiết kiệm 100.000 yên mỗi tháng.

💡

Dạng suru-verb: 貯金する (chokin suru) = tiết kiệm tiền.

Cụm từ kết hợp

貯金するtiết kiệm tiền貯金通帳sổ tiết kiệm貯金箱lợn đất, hộp tiết kiệm貯金額số tiền tiết kiệm貯金口座tài khoản tiết kiệm

Từ đồng nghĩa

貯蓄預金

Từ trái nghĩa

浪費使い込む

Cụm từ liên quan

貯金が貯まるcụm từ
tiền tiết kiệm tăng dần
貯金を崩すcụm từ
rút tiền tiết kiệm
貯金が底をつくcụm từ
hết sạch tiền tiết kiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về tiền gửi ngân hàng có lãi suất, nên dùng '預金' (yokin). Ví dụ: '銀行に預金する' (gửi tiền vào ngân hàng). Còn '貯金' dùng chung cho mọi hình thức tiết kiệm cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 貯金, 貯蓄, 預金

貯金: Tiết kiệm tiền cá nhân (đa dạng hình thức). 貯蓄: Tiết kiệm nói chung (có thể bao gồm tiền, tài sản, kinh nghiệm). 預金: Tiền gửi ngân hàng (có lãi suất, hình thức chính thức).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 貯 (trữ) nghĩa là 'giữ, cất giữ' + 金 (kim) nghĩa là 'tiền'. Dùng từ thời Edo (1603–1868) khi hệ thống ngân hàng hiện đại bắt đầu phát triển tại Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khác biệt với '預金' (yokin): 預金 chủ yếu dùng cho tiền gửi ngân hàng có lãi suất, trong khi 貯金 dùng chung cho mọi hình thức tiết kiệm (ngân hàng, hộp tiết kiệm, v.v.). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường nói '貯金' hơn '貯蓄' (chochiku) khi đề cập đến tiết kiệm tiền cá nhân. 3. Không nhầm lẫn với '貯める' (tameru) - động từ thuần Nhật nghĩa là 'tích trữ, dành dụm' (có thể dùng cho tiền, đồ vật, kinh nghiệm).

Phân tích từ

貯
giữ, cất giữ (Hán Việt: trữ)
root
+
金
tiền (Hán Việt: kim)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.