Looking up...
“彼は毎月給料の半分を貯金しています。”
Anh ấy tiết kiệm nửa lương mỗi tháng.
tiền tiết kiệm được giữ trong ngân hàng hoặc nơi an toàn
将来のために貯金しています。
Tôi tiết kiệm tiền cho tương lai.
貯金通帳に残高を確認しました。
Tôi đã kiểm tra số dư trong sổ tiết kiệm.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).
hành động tiết kiệm tiền
彼女は毎月10万円貯金しています。
Cô ấy tiết kiệm 100.000 yên mỗi tháng.
Dạng suru-verb: 貯金する (chokin suru) = tiết kiệm tiền.
Khi nói về tiền gửi ngân hàng có lãi suất, nên dùng '預金' (yokin). Ví dụ: '銀行に預金する' (gửi tiền vào ngân hàng). Còn '貯金' dùng chung cho mọi hình thức tiết kiệm cá nhân.
貯金: Tiết kiệm tiền cá nhân (đa dạng hình thức). 貯蓄: Tiết kiệm nói chung (có thể bao gồm tiền, tài sản, kinh nghiệm). 預金: Tiền gửi ngân hàng (có lãi suất, hình thức chính thức).
Từ ghép Hán-Nhật: 貯 (trữ) nghĩa là 'giữ, cất giữ' + 金 (kim) nghĩa là 'tiền'. Dùng từ thời Edo (1603–1868) khi hệ thống ngân hàng hiện đại bắt đầu phát triển tại Nhật Bản.
1. Khác biệt với '預金' (yokin): 預金 chủ yếu dùng cho tiền gửi ngân hàng có lãi suất, trong khi 貯金 dùng chung cho mọi hình thức tiết kiệm (ngân hàng, hộp tiết kiệm, v.v.). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường nói '貯金' hơn '貯蓄' (chochiku) khi đề cập đến tiết kiệm tiền cá nhân. 3. Không nhầm lẫn với '貯める' (tameru) - động từ thuần Nhật nghĩa là 'tích trữ, dành dụm' (có thể dùng cho tiền, đồ vật, kinh nghiệm).