Looking up...
彼は大学卒業後、販売職に就いた。
Anh ấy đã làm công việc bán hàng sau khi tốt nghiệp đại học.
Nghề nghiệp hoặc vị trí công việc liên quan đến việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.
販売職はコミュニケーション能力が求められます。
Công việc bán hàng đòi hỏi kỹ năng giao tiếp.
彼女は販売職から管理職に昇進した。
Cô ấy đã được thăng chức từ vị trí bán hàng lên vị trí quản lý.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức, tuyển dụng hoặc mô tả nghề nghiệp. Khác với '営業' (kinh doanh chủ động tìm kiếm khách hàng), '販売' thường thiên về bán hàng tại điểm bán lẻ hoặc phản hồi nhu cầu hiện có.
「販売」thường chỉ bán hàng tại chỗ (bán lẻ), còn「営業」thường chỉ kinh doanh chủ động (B2B hoặc tìm kiếm khách hàng mới). Hãy dùng「販売職」khi nói về nhân viên bán hàng tại cửa hàng.
Hán từ: 販売 (bán hàng) + 職 (nghề nghiệp/công việc).
Là danh từ ghép trang trọng, thường xuất hiện trong CV, mô tả công việc (JD) hoặc tin tuyển dụng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật.