Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

販売台数

hanbai daisū
doanh số bán ra

今年度の新型車の販売台数は前年比15%増を記録した。

Doanh số bán ra của mẫu xe mới trong năm nay đã tăng 15% so với năm ngoái.


Kinh doanh
trang trọng

Tổng số lượng sản phẩm (thường là xe hơi, thiết bị điện tử, máy móc) được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.

当社のスマートフォンの2023年度販売台数は120万台に達した。

Doanh số bán ra smartphone của công ty chúng tôi trong năm tài chính 2023 đã đạt 1,2 triệu chiếc.

この車種の販売台数は市場シェアを左右する重要な指標だ。

Doanh số bán ra của mẫu xe này là chỉ số quan trọng quyết định thị phần trên thị trường.

Thường dùng trong báo cáo kinh doanh, thống kê thị trường, hoặc đánh giá hiệu quả sản phẩm. Có thể kết hợp với các đơn vị đo lường (台, 台数) hoặc thời gian (月次, 年度).

Cụm từ kết hợp

販売台数が伸びるdoanh số bán ra tăng販売台数が落ち込むdoanh số bán ra sụt giảm販売台数の目標を達成するđạt mục tiêu doanh số bán ra

Từ đồng nghĩa

売上台数販売実績販売数量

Từ trái nghĩa

在庫台数

Cụm từ liên quan

販売成績cụm từ
thành tích bán hàng
販売シェアcụm từ
thị phần bán hàng

Mẹo hay

Phân biệt '販売台数' và '売上高'

'販売台数' chỉ số lượng sản phẩm bán ra (ví dụ: 1000 chiếc xe), còn '売上高' là doanh thu (ví dụ: 10 tỷ yên). Trong báo cáo kinh doanh, hai chỉ số này thường đi kèm để đánh giá hiệu quả.

Quy tắc vàng

Sử dụng '台数' thay vì '数量' khi nói về sản phẩm có hình dạng rõ ràng

Ví dụ: 'テレビの販売台数' (số lượng TV bán ra) thay vì 'テレビの販売数量'. '数量' dùng chung chung hơn, có thể áp dụng cho hàng hóa vô hình.

Nguồn gốc từ

販売 (hanbai) = bán hàng + 台数 (daisū) = số lượng (thiết bị/máy móc). Kết hợp từ hai thành tố Hán-Nhật, phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và sản xuất từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngành ô tô, điện tử tiêu dùng, máy móc công nghiệp. Có thể thay thế bằng '売上台数' trong một số ngữ cảnh, nhưng '販売台数' thiên về sản phẩm vật lý hơn. Không dùng cho dịch vụ vô hình.

Phân tích từ

販売
bán hàng
root
+
台数
số lượng (thiết bị/máy móc)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.