Looking up...
今年度の新型車の販売台数は前年比15%増を記録した。
Doanh số bán ra của mẫu xe mới trong năm nay đã tăng 15% so với năm ngoái.
Tổng số lượng sản phẩm (thường là xe hơi, thiết bị điện tử, máy móc) được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.
当社のスマートフォンの2023年度販売台数は120万台に達した。
Doanh số bán ra smartphone của công ty chúng tôi trong năm tài chính 2023 đã đạt 1,2 triệu chiếc.
この車種の販売台数は市場シェアを左右する重要な指標だ。
Doanh số bán ra của mẫu xe này là chỉ số quan trọng quyết định thị phần trên thị trường.
Thường dùng trong báo cáo kinh doanh, thống kê thị trường, hoặc đánh giá hiệu quả sản phẩm. Có thể kết hợp với các đơn vị đo lường (台, 台数) hoặc thời gian (月次, 年度).
'販売台数' chỉ số lượng sản phẩm bán ra (ví dụ: 1000 chiếc xe), còn '売上高' là doanh thu (ví dụ: 10 tỷ yên). Trong báo cáo kinh doanh, hai chỉ số này thường đi kèm để đánh giá hiệu quả.
Ví dụ: 'テレビの販売台数' (số lượng TV bán ra) thay vì 'テレビの販売数量'. '数量' dùng chung chung hơn, có thể áp dụng cho hàng hóa vô hình.
販売 (hanbai) = bán hàng + 台数 (daisū) = số lượng (thiết bị/máy móc). Kết hợp từ hai thành tố Hán-Nhật, phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và sản xuất từ thế kỷ 20.
Thường dùng trong ngành ô tô, điện tử tiêu dùng, máy móc công nghiệp. Có thể thay thế bằng '売上台数' trong một số ngữ cảnh, nhưng '販売台数' thiên về sản phẩm vật lý hơn. Không dùng cho dịch vụ vô hình.