Looking up...
“会社の財形は安定しています。”
Tình hình tài chính của công ty rất ổn định.
Tình hình tài chính, tình trạng tài sản của một tổ chức hoặc cá nhân
財形の良し悪しは、投資の成功に大きな影響を与える。
Tình hình tài chính tốt hay xấu sẽ có ảnh hưởng lớn đến thành công của đầu tư.
Được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để mô tả tổng thể tình trạng tài sản và nợ của một công ty hoặc cá nhân.
財形 thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, kế hoạch đầu tư và phân tích kinh doanh.
財 (tài) - tài sản, 形 (hình) - hình thức, tình trạng
Được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức liên quan đến tài chính và quản lý doanh nghiệp.