Looking up...
“財布を落とした。”
Tôi đánh rơi ví tiền rồi.
Vật dụng nhỏ gọn dùng để đựng tiền giấy, tiền xu, thẻ và giấy tờ cá nhân, thường được mang theo bên người.
新しい財布を買った。
Tôi mua một cái ví tiền mới.
財布の中には千円しかなかった。
Trong ví chỉ có 1000 yên thôi.
Từ này có thể chỉ bất kỳ loại ví nào, từ ví da nhỏ gọn đến ví nhựa rộng rãi. Không phân biệt giới tính hay mục đích sử dụng.
'財布' là thuật ngữ chung cho tất cả các loại ví, trong khi 'ポシェット' (poshietto) thường chỉ những chiếc ví nhỏ gọn, có thể bỏ vào túi quần. 'ポシェット' thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc khi nói về kích thước nhỏ nhắn.
Luôn dùng '財布' khi nói về việc mất ví, mua ví mới, hoặc mô tả dung tích của ví. Đây là từ vựng cơ bản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
Kết hợp từ hai kanji: '財' (tài - tài sản, tiền bạc) và '布' (bố - vải, túi). Ban đầu chỉ những chiếc túi vải nhỏ dùng để đựng tiền, sau này mở rộng nghĩa sang tất cả các loại ví hiện đại.
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Không có sự phân biệt giữa ví nam hay ví nữ trong tiếng Nhật. Khi nói về ví điện tử (ví di động), người ta thường dùng từ '電子ウォレット' (denshi wallet) hoặc 'モバイルウォレット' (mobile wallet).