Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

財布

saifu
noun★Cơ bản💡 ví tiền

“財布を落とした。”

Tôi đánh rơi ví tiền rồi.

neutral

Vật dụng nhỏ gọn dùng để đựng tiền giấy, tiền xu, thẻ và giấy tờ cá nhân, thường được mang theo bên người.

新しい財布を買った。

Tôi mua một cái ví tiền mới.

財布の中には千円しかなかった。

Trong ví chỉ có 1000 yên thôi.

💡

Từ này có thể chỉ bất kỳ loại ví nào, từ ví da nhỏ gọn đến ví nhựa rộng rãi. Không phân biệt giới tính hay mục đích sử dụng.

Cụm từ kết hợp

財布を落とすđánh rơi ví財布が空っぽví trống rỗng財布を取り出すlấy ví ra財布に入れるbỏ vào ví

Từ đồng nghĩa

財布入れ walletポシェット

Cụm từ liên quan

財布の紐が固いcụm từ
tiết kiệm quá mức, khó khăn trong chi tiêu

💡Mẹo hay

Phân biệt '財布' với 'ポシェット'

'財布' là thuật ngữ chung cho tất cả các loại ví, trong khi 'ポシェット' (poshietto) thường chỉ những chiếc ví nhỏ gọn, có thể bỏ vào túi quần. 'ポシェット' thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc khi nói về kích thước nhỏ nhắn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '財布' trong ngữ cảnh hàng ngày

Luôn dùng '財布' khi nói về việc mất ví, mua ví mới, hoặc mô tả dung tích của ví. Đây là từ vựng cơ bản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai kanji: '財' (tài - tài sản, tiền bạc) và '布' (bố - vải, túi). Ban đầu chỉ những chiếc túi vải nhỏ dùng để đựng tiền, sau này mở rộng nghĩa sang tất cả các loại ví hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Không có sự phân biệt giữa ví nam hay ví nữ trong tiếng Nhật. Khi nói về ví điện tử (ví di động), người ta thường dùng từ '電子ウォレット' (denshi wallet) hoặc 'モバイルウォレット' (mobile wallet).

Phân tích từ

財
tiền bạc, tài sản
root
+
布
vải (nghĩa gốc), sau này mở rộng sang 'túi' nói chung
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.