豚汁

tonjiru
súp thịt heo

今日の晩ご飯は豚汁にしよう。

Bữa tối hôm nay mình ăn súp thịt heo nhé.


thông thường

món canh của Nhật Bản có thành phần chính là thịt heo, rau củ, và miso

母が作ってくれた豚汁はとても美味しかった。

Bát súp thịt heo mẹ nấu ngon lắm.

Thường được nấu theo kiểu truyền thống, có thể thêm khoai tây, cà rốt, hành tây, và nấm.

Cụm từ kết hợp

豚汁を作るnấu súp thịt heo豚汁が温まるsúp thịt heo ấm nóng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách nấu súp thịt heo kiểu Nhật

Dùng xương heo hầm lấy nước dùng, thêm thịt heo thái mỏng, rau củ (khoai tây, cà rốt, hành tây) và nấm. Cuối cùng cho miso vào nêm nếm vừa miệng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 豚 (trâu, heo) + 汁 (nước, canh).

Ghi chú sử dụng

Là món ăn quen thuộc trong bữa ăn gia đình Nhật Bản, thường được dùng trong mùa đông vì ấm nóng.

Phân tích từ

thịt heo
root
+
nước, canh
root
Từ Điển Nhật Việt