Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

譲渡

jōto
chuyển nhượng

この土地は先月譲渡されました。

Thửa đất này đã được chuyển nhượng vào tháng trước.


Luật
trang trọng

Việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản (động sản/bất động sản) từ người này sang người khác thông qua hợp đồng.

会社は株式を第三者に譲渡した。

Công ty đã chuyển nhượng cổ phiếu cho bên thứ ba.

不動産の譲渡には登記が必要です。

Việc chuyển nhượng bất động sản cần phải đăng ký.

Thường đi kèm với thủ tục pháp lý như hợp đồng chuyển nhượng, đăng ký sở hữu (đối với bất động sản).

Kinh doanh
trang trọng

Sự nhượng lại quyền lợi, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ cho người khác.

彼は契約上の権利を譲渡した。

Anh ấy đã nhượng lại quyền lợi theo hợp đồng.

Có thể áp dụng trong hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

株式を譲渡するchuyển nhượng cổ phiếu不動産を譲渡するchuyển nhượng bất động sản権利を譲渡するnhượng quyền譲渡契約hợp đồng chuyển nhượng譲渡所得thu nhập từ chuyển nhượng

Từ đồng nghĩa

売却移転贈与

Từ trái nghĩa

取得購入

Cụm từ liên quan

譲渡税cụm từ
thuế chuyển nhượng
所有権の譲渡cụm từ
chuyển nhượng quyền sở hữu

Mẹo hay

Phân biệt 譲渡 và 贈与

譲渡 thường đi kèm nghĩa vụ (có thể có tiền bồi hoàn), trong khi 贈与 là tặng không điều kiện. Ví dụ: 'Bán nhà' là 譲渡, 'Tặng nhà' là 贈与.

Quy tắc vàng

Luật pháp Việt Nam về chuyển nhượng

Việc chuyển nhượng bất động sản phải đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Hợp đồng chuyển nhượng cần công chứng hoặc chứng thực.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 譲 (nhượng, nhường nhịn) + 渡 (độ, qua lại). Nghĩa gốc là 'nhường qua', sau được mở rộng thành 'chuyển giao quyền sở hữu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, kinh doanh. Không dùng cho việc tặng quà (dùng '贈与' thay thế).

Phân tích từ

譲
nhượng (nhường nhịn, chuyển giao)
root
+
渡
độ (qua lại, chuyển giao)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.