Looking up...
“彼らはその問題について激しく議論した。”
Họ đã tranh luận gay gắt về vấn đề đó.
Thảo luận sôi nổi nhằm đưa ra kết luận hoặc giải quyết vấn đề thông qua trao đổi ý kiến, lập luận.
国会で法案について議論が行われた。
Đã diễn ra cuộc tranh luận về dự luật tại quốc hội.
専門家たちは新しい理論について議論を重ねた。
Các chuyên gia đã tranh luận liên tục về lý thuyết mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chính trị. Không ám chỉ tranh cãi cá nhân.
'議論する' thiên về trao đổi ý kiến có lập luận, trong khi '討論する' thường chỉ sự thảo luận có tổ chức (như hội thảo) với mục đích rõ ràng hơn. Ví dụ: '議論する' có thể dùng cho cuộc tranh luận chính trị, '討論する' thường dùng trong học thuật.
Dùng khi cuộc trao đổi có tính học thuật, chính trị, hoặc chuyên môn. Không dùng cho những cuộc nói chuyện thông thường.
Kết hợp từ '議' (nghị, bàn bạc) và '論' (luận, thảo luận), vốn là Hán tự. '議論' trong tiếng Hán cổ cũng mang nghĩa tương tự. Từ này đã du nhập vào tiếng Nhật và trở thành từ vựng chính thức.
Khác với '話し合う' (nói chuyện trao đổi) mang tính thân mật, '議論する' nhấn mạnh vào sự lập luận có hệ thống và mục đích đưa ra kết luận. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hay bạn bè thân mật.