Looking up...
警察署に行きました
Tôi đã đến trạm cảnh sát
Cơ quan cảnh sát địa phương chịu trách nhiệm về an ninh, trật tự công cộng và các vấn đề pháp lý tại một khu vực cụ thể
警察署に事件の報告をしました
Tôi đã báo cáo vụ việc cho trạm cảnh sát
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống liên quan đến pháp luật
Lưu ý rằng '警察署' chỉ đến cơ quan cảnh sát địa phương, không phải lực lượng cảnh sát nói chung
Phát âm '警察署' là 'keisatsu-sho', với âm 'tsu' được phát âm như 'ts' trong tiếng Anh
Từ '警察' (keisatsu) có nghĩa là 'cảnh sát' và '署' (sho) có nghĩa là 'cơ quan hành chính'
Trong tiếng Nhật, '警察署' thường được sử dụng để chỉ cơ quan cảnh sát địa phương, trong khi '警察' có thể chỉ đến lực lượng cảnh sát nói chung