Looking up...
離婚の際に、裁判所が調停を勧めることがある。
Trong vụ ly hôn, tòa án có thể khuyến nghị hòa giải.
Phương thức giải quyết tranh chấp thông qua sự trung gian của bên thứ ba (thường là tòa án hoặc ủy ban chuyên môn) nhằm đạt được thỏa thuận giữa các bên.
労働争議の調停が行われる。
Việc hòa giải tranh chấp lao động được tiến hành.
家庭裁判所で調停が成立した。
Hòa giải đã được thành lập tại tòa án gia đình.
Thường được sử dụng trong các vụ án dân sự, hôn nhân gia đình, lao động. Có thể do tòa án tiến hành hoặc thông qua ủy ban điều phối chuyên biệt.
調停 thường do tòa án hoặc cơ quan nhà nước tiến hành và kết quả không mang tính ràng buộc bắt buộc (trừ khi các bên tự nguyện chấp nhận). 仲裁 (trọng tài) do bên thứ ba độc lập tiến hành và quyết định có tính ràng buộc pháp lý.
Sử dụng khi các bên tranh chấp mong muốn đạt được thỏa thuận tự nguyện thông qua trung gian, thay vì đối đầu trực tiếp hoặc tòa án. Phù hợp với các vụ án dân sự, hôn nhân gia đình, lao động.
Từ Hán-Việt: 調 (điều) nghĩa là điều chỉnh, hòa giải + 停 (đình) nghĩa là ngừng lại. Từ ghép này thể hiện hành động làm dừng lại tranh chấp thông qua sự điều chỉnh.
Trong tiếng Nhật, 調停 thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức. Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa pháp lý, 'hòa giải' còn được dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày (ví dụ: hòa giải mâu thuẫn gia đình).