Looking up...
“誰が来たの?”
Ai đã đến vậy?
từ dùng để hỏi về người không xác định hoặc không biết rõ danh tính.
誰が電話したのですか?
Ai đã gọi điện vậy?
この本は誰のですか?
Cuốn sách này là của ai?
誰 luôn đứng đầu câu hỏi và không bao giờ đứng một mình trong câu trần thuật.
誰 luôn đứng đầu câu hỏi tiếng Nhật. Không cần đảo ngữ như trong tiếng Anh. Ví dụ: 'Ai đã ăn bánh của tôi?' → 誰が私のケーキを食べたの? (Dare ga watashi no kēki o tabeta no?)
Nếu đã biết người được hỏi, hãy dùng あなた (anata) hoặc tên riêng thay vì 誰. Ví dụ: あなたは誰ですか? (Anata wa dare desu ka?) → 'Bạn là ai?' (khi không biết người đó).
Từ kanji 誰 (ai) trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ chữ Hán 誰 (thùy) trong tiếng Trung, vốn có nghĩa là 'người nào' hoặc 'ai đó'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng phổ biến từ thời kỳ cổ đại.
誰 là từ hỏi cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'ai' trong tiếng Việt. Không sử dụng 誰 khi đã biết rõ người được hỏi (thay bằng あなた hoặc tên riêng). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng どなた thay thế.