Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

語彙力

goiryoku
vốn từ vựng

語彙力を高めるために毎日新しい単語を学んでいます。

Tôi học từ mới mỗi ngày để nâng cao vốn từ vựng.


trang trọng

khả năng sử dụng từ vựng phong phú và chính xác trong giao tiếp hoặc viết lách

語彙力がないと、文章が単調になってしまう。

Nếu không có vốn từ vựng, bài viết sẽ trở nên đơn điệu.

語彙力を身につけるには、読書が効果的です。

Để trau dồi vốn từ vựng, đọc sách rất hiệu quả.

Thường được dùng trong giáo dục, học tập hoặc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

語彙力が高いcó vốn từ vựng phong phú語彙力が低いvốn từ vựng hạn chế語彙力を高めるnâng cao vốn từ vựng語彙力をつけるbồi dưỡng vốn từ vựng

Từ đồng nghĩa

語彙ボキャブラリー

Từ trái nghĩa

語彙不足

Cụm từ liên quan

語彙を増やすcụm từ
làm giàu vốn từ vựng
表現力と語彙力collocation
khả năng biểu đạt và vốn từ vựng

Mẹo hay

Cách nâng cao 語彙力

Đọc sách báo đa dạng, ghi chép từ mới theo chủ đề, luyện tập viết và nói thường xuyên. Sử dụng từ điển đồng nghĩa để mở rộng vốn từ vựng theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 語彙 và 語彙力

'語彙' chỉ số lượng từ vựng, còn '語彙力' là khả năng sử dụng chúng một cách hiệu quả. Ví dụ: '語彙が多い' (có nhiều từ vựng) ≠ '語彙力が高い' (có khả năng sử dụng từ vựng tốt).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 語彙 (ごい, 'từ vựng') + 力 (りょく, 'sức mạnh, khả năng'). Thuật ngữ này xuất hiện trong giáo dục và ngôn ngữ học hiện đại của Nhật Bản, phản ánh tầm quan trọng của việc phát triển vốn từ vựng trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '語彙' (từ vựng) đơn thuần. '語彙力' nhấn mạnh khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt, chính xác, thay vì chỉ số lượng từ vựng. Thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, thi cử hoặc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

Phân tích từ

語彙
từ vựng
root
+
力
sức mạnh, khả năng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.