Looking up...
語彙力を高めるために毎日新しい単語を学んでいます。
Tôi học từ mới mỗi ngày để nâng cao vốn từ vựng.
khả năng sử dụng từ vựng phong phú và chính xác trong giao tiếp hoặc viết lách
語彙力がないと、文章が単調になってしまう。
Nếu không có vốn từ vựng, bài viết sẽ trở nên đơn điệu.
語彙力を身につけるには、読書が効果的です。
Để trau dồi vốn từ vựng, đọc sách rất hiệu quả.
Thường được dùng trong giáo dục, học tập hoặc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
Đọc sách báo đa dạng, ghi chép từ mới theo chủ đề, luyện tập viết và nói thường xuyên. Sử dụng từ điển đồng nghĩa để mở rộng vốn từ vựng theo ngữ cảnh.
'語彙' chỉ số lượng từ vựng, còn '語彙力' là khả năng sử dụng chúng một cách hiệu quả. Ví dụ: '語彙が多い' (có nhiều từ vựng) ≠ '語彙力が高い' (có khả năng sử dụng từ vựng tốt).
Kết hợp từ 語彙 (ごい, 'từ vựng') + 力 (りょく, 'sức mạnh, khả năng'). Thuật ngữ này xuất hiện trong giáo dục và ngôn ngữ học hiện đại của Nhật Bản, phản ánh tầm quan trọng của việc phát triển vốn từ vựng trong giao tiếp.
Không nên nhầm lẫn với '語彙' (từ vựng) đơn thuần. '語彙力' nhấn mạnh khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt, chính xác, thay vì chỉ số lượng từ vựng. Thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, thi cử hoặc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.