Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

認可を得る

ninka o eru
nhận được sự công nhận

新しい薬の販売には厚生労働省の認可を得る必要がある。

Để bán loại thuốc mới, cần phải nhận được sự công nhận từ Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi.


trang trọng

nhận được sự công nhận chính thức từ cơ quan có thẩm quyền

このプロジェクトを進めるには、市の認可を得なければならない。

Để triển khai dự án này, phải nhận được sự công nhận từ thành phố.

医療機器の製造販売には厚生労働省の認可を得ることが義務付けられている。

Việc sản xuất và bán thiết bị y tế bắt buộc phải nhận được sự công nhận từ Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh khi cần sự chấp thuận chính thức từ cơ quan chức năng.

Cụm từ kết hợp

認可を受けるnhận được sự công nhận認可を申請するđăng ký xin công nhận認可を取り消すthu hồi sự công nhận

Từ đồng nghĩa

承認を得る許可を得る認証を得る

Từ trái nghĩa

認可を失う認可が下りない

Cụm từ liên quan

認可を待つcụm từ
chờ đợi sự công nhận
認可が下りるcụm từ
sự công nhận được cấp

Mẹo hay

Phân biệt 認可・承認・許可

認可: sự công nhận chính thức (thường từ cơ quan nhà nước). 承認: sự đồng thuận chung (có thể từ cá nhân/tổ chức). 許可: sự cho phép hành động cụ thể (thường ngắn hạn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 認可を得る trong ngữ cảnh chính thức

Chỉ dùng khi đề cập đến sự công nhận từ cơ quan chức năng hoặc tổ chức có thẩm quyền. Không dùng thay thế cho các loại sự đồng thuận khác.

Nguồn gốc từ

認可 (ninka) = sự công nhận chính thức; 受ける (ukeru) = nhận. Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong văn bản hành chính và pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi cần nhấn mạnh vào quá trình xin cấp phép hoặc sự chấp thuận chính thức từ cơ quan có thẩm quyền. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

認可
sự công nhận chính thức
compound noun
+
を得る
nhận được
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.