Looking up...
新しい薬の販売には厚生労働省の認可を得る必要がある。
Để bán loại thuốc mới, cần phải nhận được sự công nhận từ Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi.
nhận được sự công nhận chính thức từ cơ quan có thẩm quyền
このプロジェクトを進めるには、市の認可を得なければならない。
Để triển khai dự án này, phải nhận được sự công nhận từ thành phố.
医療機器の製造販売には厚生労働省の認可を得ることが義務付けられている。
Việc sản xuất và bán thiết bị y tế bắt buộc phải nhận được sự công nhận từ Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc kinh doanh khi cần sự chấp thuận chính thức từ cơ quan chức năng.
認可: sự công nhận chính thức (thường từ cơ quan nhà nước). 承認: sự đồng thuận chung (có thể từ cá nhân/tổ chức). 許可: sự cho phép hành động cụ thể (thường ngắn hạn).
Chỉ dùng khi đề cập đến sự công nhận từ cơ quan chức năng hoặc tổ chức có thẩm quyền. Không dùng thay thế cho các loại sự đồng thuận khác.
認可 (ninka) = sự công nhận chính thức; 受ける (ukeru) = nhận. Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong văn bản hành chính và pháp lý.
Dùng khi cần nhấn mạnh vào quá trình xin cấp phép hoặc sự chấp thuận chính thức từ cơ quan có thẩm quyền. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.