Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

試す

ためす
verb★Trung cấp💡 thử nghiệm

“新しいソフトを試す。”

Thử nghiệm phần mềm mới.

trang trọng

Kiểm tra chất lượng, hiệu quả, hoặc khả năng của một thứ gì đó bằng cách sử dụng hoặc trải nghiệm nó trong điều kiện thực tế.

この薬を試してみたけど、効かなかった。

Tôi đã thử thuốc này nhưng không hiệu quả.

新しい車を試す機会があった。

Tôi có cơ hội thử lái chiếc xe mới.

💡

Thường đi kèm với các danh từ chỉ sản phẩm, phương pháp, hoặc kỹ năng (e.g., 薬, 車, 方法, 技術).

trang trọng

Kiểm tra tính cách, khả năng, hoặc phản ứng của ai đó trong một tình huống cụ thể.

友達を信頼できるか試したい。

Tôi muốn thử lòng tin tưởng vào người bạn.

上司は部下の能力を試すために難しい任務を与えた。

Sếp giao nhiệm vụ khó khăn để thử khả năng của nhân viên.

💡

Thường liên quan đến mối quan hệ xã hội hoặc đánh giá năng lực.

Cụm từ kết hợp

能力を試すthử khả năng運を試すthử vận may効果を試すthử hiệu quả性能を試すthử hiệu suất

Từ đồng nghĩa

検証する確認するチェックする

Từ trái nghĩa

放棄する断念する

Cụm từ liên quan

試しにcụm từ
một cách thử nghiệm
試行錯誤cụm từ
thử nghiệm và sai sót

💡Mẹo hay

Phân biệt '試す' và 'ためす'

'試す' (kanji) thường mang nghĩa trang trọng hơn, thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm, phương pháp, hoặc khả năng. 'ためす' (hiragana) có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thử thách tính cách hoặc tình huống xã hội. Ví dụ: '友達を信頼できるかためしたい' (Tôi muốn thử lòng tin tưởng vào bạn) nghe tự nhiên hơn '試したい'.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '試す'?

Sử dụng '試す' khi muốn diễn đạt hành động kiểm tra, đánh giá một cách có chủ đích và có hệ thống. Tránh dùng trong ngữ cảnh thử thách tiêu cực (e.g., 'thử lòng ai đó' nên dùng 'ためす' thay vì '試す').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 試 (thí, nghĩa là 'thử', 'kiểm tra') và す (suru, động từ chỉ hành động). Kanji 試 bắt nguồn từ chữ Hán '試', vốn liên quan đến việc kiểm tra, đánh giá thông qua hành động thực tế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng các từ đơn giản hơn như 'やってみる' (thử làm) hoặc 'ためす' (phiên âm trực tiếp). Không nên nhầm lẫn với 'ためす' trong ngữ cảnh thử thách tính cách (thường đi kèm với danh từ chỉ người).

Phân tích từ

試
thử, kiểm tra
root
+
す
làm, thực hiện (dạng động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.