Looking up...
“新しいソフトを試す。”
Thử nghiệm phần mềm mới.
Kiểm tra chất lượng, hiệu quả, hoặc khả năng của một thứ gì đó bằng cách sử dụng hoặc trải nghiệm nó trong điều kiện thực tế.
この薬を試してみたけど、効かなかった。
Tôi đã thử thuốc này nhưng không hiệu quả.
新しい車を試す機会があった。
Tôi có cơ hội thử lái chiếc xe mới.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ sản phẩm, phương pháp, hoặc kỹ năng (e.g., 薬, 車, 方法, 技術).
Kiểm tra tính cách, khả năng, hoặc phản ứng của ai đó trong một tình huống cụ thể.
友達を信頼できるか試したい。
Tôi muốn thử lòng tin tưởng vào người bạn.
上司は部下の能力を試すために難しい任務を与えた。
Sếp giao nhiệm vụ khó khăn để thử khả năng của nhân viên.
Thường liên quan đến mối quan hệ xã hội hoặc đánh giá năng lực.
'試す' (kanji) thường mang nghĩa trang trọng hơn, thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm, phương pháp, hoặc khả năng. 'ためす' (hiragana) có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thử thách tính cách hoặc tình huống xã hội. Ví dụ: '友達を信頼できるかためしたい' (Tôi muốn thử lòng tin tưởng vào bạn) nghe tự nhiên hơn '試したい'.
Sử dụng '試す' khi muốn diễn đạt hành động kiểm tra, đánh giá một cách có chủ đích và có hệ thống. Tránh dùng trong ngữ cảnh thử thách tiêu cực (e.g., 'thử lòng ai đó' nên dùng 'ためす' thay vì '試す').
Từ ghép của kanji 試 (thí, nghĩa là 'thử', 'kiểm tra') và す (suru, động từ chỉ hành động). Kanji 試 bắt nguồn từ chữ Hán '試', vốn liên quan đến việc kiểm tra, đánh giá thông qua hành động thực tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng các từ đơn giản hơn như 'やってみる' (thử làm) hoặc 'ためす' (phiên âm trực tiếp). Không nên nhầm lẫn với 'ためす' trong ngữ cảnh thử thách tính cách (thường đi kèm với danh từ chỉ người).