評価順

hyōka jun
sắp xếp theo đánh giá

このリストを評価順に並べ替えてください。

Hãy sắp xếp danh sách này theo thứ tự đánh giá.


Công nghệ
trang trọng

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự từ cao xuống thấp dựa trên giá trị đánh giá hoặc điểm số.

顧客のレビューを評価順に表示する。

Hiển thị các đánh giá của khách hàng theo thứ tự từ cao đến thấp.

商品を評価順に並べ替える機能を追加しました。

Chúng tôi đã bổ sung chức năng sắp xếp sản phẩm theo thứ tự đánh giá.

Thường được sử dụng trong các hệ thống xếp hạng, bảng điều khiển dữ liệu hoặc báo cáo phân tích.

Cụm từ kết hợp

評価順に並べ替えるsắp xếp theo thứ tự đánh giá評価順で表示hiển thị theo thứ tự đánh giá評価順リストdanh sách sắp xếp theo đánh giá

Mẹo hay

Phân biệt 評価順 và 登録順

評価順 sắp xếp theo giá trị đánh giá (cao → thấp), trong khi 登録順 sắp xếp theo thời gian đăng ký (cũ → mới). Ví dụ: danh sách sản phẩm mới có thể hiển thị theo 登録順, nhưng khi lọc theo đánh giá thì dùng 評価順.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 評価順

Sử dụng khi cần sắp xếp dữ liệu dựa trên một tiêu chí đánh giá cụ thể (điểm số, xếp hạng, phản hồi). Không dùng cho các tiêu chí không liên quan đến đánh giá như ngày tháng, tên, hoặc mã sản phẩm.

Nguồn gốc từ

評価 (hyōka) = đánh giá / 顧客評価 (khách hàng đánh giá); 順 (jun) = thứ tự. Kết hợp thành cụm từ chỉ thứ tự sắp xếp dựa trên giá trị đánh giá.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật như lập trình, quản lý dữ liệu, hoặc giao diện người dùng. Có thể thay thế bằng 'sắp xếp theo điểm' hoặc 'sắp xếp theo thứ hạng' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

評価
đánh giá, điểm số, xếp hạng
noun
+
thứ tự, trật tự
suffix
Từ Điển Nhật Việt