Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

評価項目

hyouka koumoku
tiêu chí đánh giá

プロジェクトの評価項目には、コスト、品質、納期の3つがあります。

Trong các tiêu chí đánh giá dự án, có 3 yếu tố chính là chi phí, chất lượng và tiến độ.


trang trọng

Danh sách các yếu tố được sử dụng để đánh giá một sự vật, sự việc hoặc con người trong một bối cảnh cụ thể.

採用面接の評価項目には、経験、スキル、人間性の3つが含まれています。

Trong các tiêu chí đánh giá buổi phỏng vấn tuyển dụng, có 3 yếu tố: kinh nghiệm, kỹ năng và tính cách.

このアプリの評価項目は、使いやすさ、デザイン、機能性の3点です。

Các tiêu chí đánh giá ứng dụng này gồm 3 điểm: dễ sử dụng, thiết kế và tính năng.

Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp như giáo dục, tuyển dụng, quản lý dự án, đánh giá sản phẩm, v.v.

Cụm từ kết hợp

評価項目を設定するthiết lập tiêu chí đánh giá評価項目に基づくdựa trên tiêu chí đánh giá評価項目を満たすđáp ứng tiêu chí đánh giá

Từ đồng nghĩa

基準評価基準判断基準

Từ trái nghĩa

評価不要非評価項目

Cụm từ liên quan

評価基準cụm từ
tiêu chuẩn đánh giá
評価尺度cụm từ
thang đo đánh giá

Mẹo hay

Phân biệt 評価項目 và 評価基準

評価項目 là danh sách các hạng mục cần đánh giá (vd: 'chất lượng sản phẩm, tiến độ, chi phí'), trong khi 評価基準 là tiêu chuẩn cụ thể cho từng hạng mục (vd: 'tiến độ đạt 90% là xuất sắc').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu tiêu chuẩn

Khi sử dụng 評価項目, thường đi kèm với các động từ như 設定する (thiết lập), 含む (bao gồm), 満たす (đáp ứng), 評価する (đánh giá).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 評価 (hyouka - đánh giá) + 項目 (koumoku - hạng mục, tiêu chí).

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường. Luôn đi kèm với ngữ cảnh chuyên môn hoặc đánh giá có hệ thống.

Phân tích từ

評価
đánh giá (sự vật, con người)
noun
+
項目
hạng mục, tiêu chí
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.