Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

訳す

やくす
verb (transitive)★Trung cấp💡 dịch

“この文章を日本語に訳してください。”

Hãy dịch đoạn văn này sang tiếng Nhật.

trang trọng

Chuyển đổi văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

英語の小説を日本語に訳す。

Dịch tiểu thuyết tiếng Anh sang tiếng Nhật.

通訳が会議の内容を逐一訳す。

Phiên dịch viên dịch từng câu trong cuộc họp.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn bản chính thức hoặc công việc biên phiên dịch.

thông thường

Giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của điều gì đó (nghĩa bóng).

彼の行動は、彼の真意を訳すことができない。

Hành động của anh ấy không thể giải thích được ý định thực sự của anh ấy.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường dùng trong văn nói.

Cụm từ kết hợp

英語を日本語に訳すdịch tiếng Anh sang tiếng Nhật逐語訳dịch sát nghĩa意訳dịch thoát ý

Từ đồng nghĩa

翻訳する通訳する

Từ trái nghĩa

原文直訳

Cụm từ liên quan

直訳cụm từ
dịch sát nghĩa, dịch từng từ
意訳cụm từ
dịch thoát ý, giữ nguyên ý nghĩa chứ không giữ nguyên từ ngữ
逐語訳cụm từ
dịch từng từ, từng chữ

💡Mẹo hay

Phân biệt 訳す và 翻訳する

訳す thiên về hành động dịch nói chung (có thể là phiên dịch hoặc biên dịch), trong khi 翻訳する thường chỉ dùng cho biên dịch (dịch văn bản). Ví dụ: 通訳が通訳する (phiên dịch viên phiên dịch) nhưng không dùng 通訳が翻訳する.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 訳す?

Sử dụng 訳す khi muốn nhấn mạnh vào hành động chuyển đổi ngôn ngữ, bất kể hình thức (nói hay viết). Nếu nói về biên dịch văn bản chuyên ngành, có thể dùng 翻訳する để rõ nghĩa hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 訳 (dịch) + す (hành động). 訳 bắt nguồn từ Hán Việt 'dịch' (dịch thuật), nghĩa gốc là 'giải thích, làm rõ'. Trong tiếng Nhật, 訳す kết hợp nghĩa gốc này với động từ す (làm, thực hiện) để tạo thành nghĩa 'dịch thuật'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh chuyên môn, 訳す thường đi kèm với các thuật ngữ như 翻訳 (hon'yaku - biên dịch) hoặc 通訳 (tsūyaku - phiên dịch). 2. Khi dịch văn bản, 訳す nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi ngôn ngữ, trong khi 翻訳 có thể bao hàm cả nghĩa rộng hơn (ví dụ: dịch thuật chuyên ngành). 3. Trong văn nói, 訳す có thể được rút gọn thành やく (yaku) trong một số ngữ cảnh thân mật (ví dụ: やくしてくれる? - giúp tôi dịch nhé?).

Phân tích từ

訳
dịch, giải thích
root
+
す
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.