Looking up...
“この文章を日本語に訳してください。”
Hãy dịch đoạn văn này sang tiếng Nhật.
Chuyển đổi văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
英語の小説を日本語に訳す。
Dịch tiểu thuyết tiếng Anh sang tiếng Nhật.
通訳が会議の内容を逐一訳す。
Phiên dịch viên dịch từng câu trong cuộc họp.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn bản chính thức hoặc công việc biên phiên dịch.
Giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của điều gì đó (nghĩa bóng).
彼の行動は、彼の真意を訳すことができない。
Hành động của anh ấy không thể giải thích được ý định thực sự của anh ấy.
Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường dùng trong văn nói.
訳す thiên về hành động dịch nói chung (có thể là phiên dịch hoặc biên dịch), trong khi 翻訳する thường chỉ dùng cho biên dịch (dịch văn bản). Ví dụ: 通訳が通訳する (phiên dịch viên phiên dịch) nhưng không dùng 通訳が翻訳する.
Sử dụng 訳す khi muốn nhấn mạnh vào hành động chuyển đổi ngôn ngữ, bất kể hình thức (nói hay viết). Nếu nói về biên dịch văn bản chuyên ngành, có thể dùng 翻訳する để rõ nghĩa hơn.
Từ 訳 (dịch) + す (hành động). 訳 bắt nguồn từ Hán Việt 'dịch' (dịch thuật), nghĩa gốc là 'giải thích, làm rõ'. Trong tiếng Nhật, 訳す kết hợp nghĩa gốc này với động từ す (làm, thực hiện) để tạo thành nghĩa 'dịch thuật'.
1. Trong ngữ cảnh chuyên môn, 訳す thường đi kèm với các thuật ngữ như 翻訳 (hon'yaku - biên dịch) hoặc 通訳 (tsūyaku - phiên dịch). 2. Khi dịch văn bản, 訳す nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi ngôn ngữ, trong khi 翻訳 có thể bao hàm cả nghĩa rộng hơn (ví dụ: dịch thuật chuyên ngành). 3. Trong văn nói, 訳す có thể được rút gọn thành やく (yaku) trong một số ngữ cảnh thân mật (ví dụ: やくしてくれる? - giúp tôi dịch nhé?).