Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

設定変更

settei henkō
thay đổi cài đặt

設定変更を行う前に、必ずデータをバックアップしてください。

Trước khi thực hiện thay đổi cài đặt, hãy sao lưu dữ liệu nhé.


trang trọng

Hành động thay đổi các thông số cài đặt của hệ thống, ứng dụng hoặc thiết bị.

アプリの設定変更は、設定メニューから行えます。

Bạn có thể thay đổi cài đặt ứng dụng thông qua menu cài đặt.

OSの設定変更を行うと、システムの動作が変わることがあります。

Khi thay đổi cài đặt hệ điều hành, đôi khi hoạt động của hệ thống sẽ thay đổi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, hoặc quản trị hệ thống. Có thể viết tắt là 設定変 (thường trong giao diện người dùng).

Cụm từ kết hợp

設定変更画面màn hình thay đổi cài đặt設定変更履歴lịch sử thay đổi cài đặt設定変更を元に戻すhoàn tác thay đổi cài đặt

Từ đồng nghĩa

設定の変更パラメータ変更

Từ trái nghĩa

設定初期化設定リセット

Cụm từ liên quan

設定を保存するcụm từ
lưu cài đặt
設定を適用するcụm từ
áp dụng cài đặt

Mẹo hay

Phân biệt 設定変更 với 設定値

設定変更 là hành động thay đổi, trong khi 設定値 (giá trị cài đặt) là kết quả sau khi thay đổi. Ví dụ: '設定変更を行った' (đã thực hiện thay đổi cài đặt) vs '設定値が変更された' (giá trị cài đặt đã được thay đổi).

Quy tắc vàng

Luôn sao lưu trước khi thay đổi cài đặt quan trọng

Thay đổi cài đặt hệ thống hoặc ứng dụng có thể dẫn đến mất dữ liệu hoặc lỗi hoạt động. Luôn kiểm tra kỹ trước khi xác nhận thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 設定 (thiết lập, cài đặt) + 変更 (thay đổi). 設定 bắt nguồn từ Hán-Việt (設 định), 変更 cũng từ Hán-Việt (変更).

Ghi chú sử dụng

Trong giao diện người dùng, thuật ngữ này thường xuất hiện dưới dạng menu hoặc nút bấm. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng (văn bản kỹ thuật) và thân mật (hướng dẫn người dùng).

Phân tích từ

設定
thiết lập, cài đặt (từ Hán-Việt: thiết định)
root
+
変更
thay đổi (từ Hán-Việt: biến canh)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.