Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

言い換え

iikae
diễn đạt lại

「忙しい」を別の言葉に言い換えるとどうなりますか?

Nếu diễn đạt lại từ "bận rộn" bằng từ khác thì sẽ như thế nào?


trang trọng

Diễn đạt lại một ý tưởng hoặc từ ngữ bằng cách sử dụng từ ngữ khác có cùng nghĩa hoặc tương đương.

彼の説明は難しすぎたので、簡単な言葉に言い換えてもらいました。

Lời giải thích của anh ấy quá khó hiểu nên tôi đã nhờ anh ấy diễn đạt lại bằng từ ngữ đơn giản hơn.

「失敗」をポジティブに言い換えると「学び」になります。

Nếu diễn đạt lại từ "thất bại" theo hướng tích cực thì sẽ trở thành "sự học hỏi".

Thường được sử dụng trong viết lách, thuyết trình, hoặc giao tiếp khi cần làm rõ hoặc thay đổi cách diễn đạt để phù hợp với ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

言い換えるとnói cách khác / tức là言い換え表現cách diễn đạt khác簡単な言葉に言い換えるdiễn đạt lại bằng từ ngữ đơn giản

Từ đồng nghĩa

言い回し言い直し換言

Từ trái nghĩa

そのまま述べる原文通り

Cụm từ liên quan

paraphraseđộng từ cụm
diễn đạt lại bằng từ ngữ khác (thường trong văn viết học thuật)

Mẹo hay

Sử dụng trong viết luận

Khi viết luận tiếng Nhật, hãy sử dụng '言い換え' để tránh lặp từ và làm cho bài viết phong phú hơn. Ví dụ: thay vì lặp lại từ 重要 (quan trọng), bạn có thể dùng 大切 (taisetsu) hoặc 必要 (hitsuyou).

Quy tắc vàng

Bảo toàn ý nghĩa

Khi diễn đạt lại, hãy đảm bảo rằng ý nghĩa gốc không bị thay đổi. Tránh việc thay đổi ngữ cảnh hoặc bổ sung thông tin mới không có trong câu gốc.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 言う (i-u, nói) + 換える (kaeru, thay đổi). Cấu trúc này thể hiện hành động thay đổi cách diễn đạt trong khi vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với việc thay đổi ý nghĩa hoàn toàn. Việc diễn đạt lại phải giữ nguyên nội dung gốc, chỉ thay đổi hình thức ngôn ngữ. Thường được sử dụng trong viết luận, thuyết trình, hoặc giải thích khái niệm.

Phân tích từ

言
nói / từ ngữ
root
+
換え
thay đổi / thay thế
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.