Looking up...
「忙しい」を別の言葉に言い換えるとどうなりますか?
Nếu diễn đạt lại từ "bận rộn" bằng từ khác thì sẽ như thế nào?
Diễn đạt lại một ý tưởng hoặc từ ngữ bằng cách sử dụng từ ngữ khác có cùng nghĩa hoặc tương đương.
彼の説明は難しすぎたので、簡単な言葉に言い換えてもらいました。
Lời giải thích của anh ấy quá khó hiểu nên tôi đã nhờ anh ấy diễn đạt lại bằng từ ngữ đơn giản hơn.
「失敗」をポジティブに言い換えると「学び」になります。
Nếu diễn đạt lại từ "thất bại" theo hướng tích cực thì sẽ trở thành "sự học hỏi".
Thường được sử dụng trong viết lách, thuyết trình, hoặc giao tiếp khi cần làm rõ hoặc thay đổi cách diễn đạt để phù hợp với ngữ cảnh.
Khi viết luận tiếng Nhật, hãy sử dụng '言い換え' để tránh lặp từ và làm cho bài viết phong phú hơn. Ví dụ: thay vì lặp lại từ 重要 (quan trọng), bạn có thể dùng 大切 (taisetsu) hoặc 必要 (hitsuyou).
Khi diễn đạt lại, hãy đảm bảo rằng ý nghĩa gốc không bị thay đổi. Tránh việc thay đổi ngữ cảnh hoặc bổ sung thông tin mới không có trong câu gốc.
Kết hợp từ 言う (i-u, nói) + 換える (kaeru, thay đổi). Cấu trúc này thể hiện hành động thay đổi cách diễn đạt trong khi vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Không nên nhầm lẫn với việc thay đổi ý nghĩa hoàn toàn. Việc diễn đạt lại phải giữ nguyên nội dung gốc, chỉ thay đổi hình thức ngôn ngữ. Thường được sử dụng trong viết luận, thuyết trình, hoặc giải thích khái niệm.