角括弧

kadokakko
dấu ngoặc vuông

角括弧は、主に数学やプログラミングで使用される記号です。

Dấu ngoặc vuông được sử dụng chủ yếu trong toán học và lập trình.


trang trọng

Dấu ngoặc có hình dạng góc vuông, dùng để bao quanh nội dung trong văn bản, toán học hoặc lập trình.

以下の式を角括弧で囲んでください。

Hãy bao quanh biểu thức dưới đây bằng dấu ngoặc vuông.

プログラムのコメントには角括弧を使うことが多い。

Trong lập trình, dấu ngoặc vuông thường được dùng cho phần chú thích.

Còn được gọi là '大括弧' (dấu ngoặc lớn) hoặc 'square brackets' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

角括弧で囲むbao quanh bằng dấu ngoặc vuông角括弧内bên trong dấu ngoặc vuông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt các loại dấu ngoặc trong tiếng Nhật

角括弧 ([]) là dấu ngoặc vuông, 丸括弧 () là dấu ngoặc tròn, 中括弧 {} là dấu ngoặc nhọn, 波括弧 《》 là dấu ngoặc nhọn đôi. Hãy nhớ hình dạng và ngữ cảnh sử dụng của từng loại.

Quy tắc vàng

Sử dụng dấu ngoặc vuông trong lập trình

Trong lập trình, dấu ngoặc vuông thường dùng để truy cập phần tử mảng (ví dụ: arr[0]) hoặc định nghĩa mảng (int arr[5]).

Nguồn gốc từ

Ghép từ '角' (góc) + '括弧' (dấu ngoặc). '括弧' xuất phát từ Hán-Việt, nghĩa gốc là 'dấu ngoặc' nói chung.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản học thuật, lập trình hoặc toán học. Tránh nhầm lẫn với các loại dấu ngoặc khác như '丸括弧' (dấu ngoặc tròn) hay '波括弧' (dấu ngoặc nhọn).

Phân tích từ

góc
root
+
括弧
dấu ngoặc
root
Từ Điển Nhật Việt