Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 親ガチャ

親ガチャ

oya gacha
trò chơi may mắn về cha mẹ

親ガチャで強い親を引き当てた

Anh đã trúng một bố mẹ mạnh mẽ trong trò chơi may mắn


thông thường

Một trò chơi may mắn trong game hoặc ứng dụng, nơi người chơi có thể trúng một bố mẹ (hoặc người bảo trợ) với các thuộc tính khác nhau, như sức mạnh, tài năng hoặc tính cách.

このゲームでは親ガチャを回すと、強い親が手に入るかもしれない

Trong trò chơi này, nếu bạn quay vòng quay cha mẹ, bạn có thể nhận được một bố mẹ mạnh mẽ

Thường được sử dụng trong các game mô phỏng cuộc sống hoặc game có yếu tố ngẫu nhiên.

Cụm từ kết hợp

親ガチャを回すquay vòng quay cha mẹ親ガチャで強い親を引くtrúng một bố mẹ mạnh mẽ trong trò chơi may mắn

Từ đồng nghĩa

ガチャガチャ回しガチャ運

Cụm từ liên quan

ガチャ運cụm từ
sự may mắn khi quay vòng quay may mắn
ガチャ回しcụm từ
người chơi thường xuyên quay vòng quay may mắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh game

Từ này thường được sử dụng trong các game mô phỏng cuộc sống hoặc game có yếu tố ngẫu nhiên.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các trò chơi và không phù hợp cho các ngữ cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '親' (cha mẹ) và 'ガチャ' (vòng quay may mắn trong game).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các game mô phỏng cuộc sống hoặc game có yếu tố ngẫu nhiên. Từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ các trò chơi may mắn khác trong đời thực.

Phân tích từ

親
cha mẹ
root
+
ガチャ
vòng quay may mắn
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.