Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

視覚障害

shikaku shōgai
khuyết tật thị giác

視覚障害のある方が利用しやすいように、このウェブサイトは配慮されています。

Website này được thiết kế chú trọng để những người có khuyết tật thị giác dễ sử dụng.


Y học
trang trọng

tình trạng suy giảm hoặc mất khả năng nhìn, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày

視覚障害者の支援を目的に、点字ブロックが設置されました。

Các khối gạch dẫn đường bằng chữ Braille được lắp đặt nhằm hỗ trợ người khuyết tật thị giác.

彼は先天性の視覚障害を抱えています。

Anh ấy mang khuyết tật thị giác bẩm sinh.

Thuật ngữ này bao gồm nhiều mức độ khác nhau từ suy giảm thị lực nhẹ đến mù hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

視覚障害者người khuyết tật thị giác重度の視覚障害khuyết tật thị giác nặng視覚障害の方người khiếm thị

Từ đồng nghĩa

視力障害目の障害

Từ trái nghĩa

視力正常健常な視力

Cụm từ liên quan

点字word
chữ Braille
盲導犬cụm từ
chó dẫn đường cho người mù

Mẹo hay

Phân biệt với từ gần nghĩa

視覚障害 (khuyết tật thị giác) bao gồm cả suy giảm thị lực nhẹ đến mù hoàn toàn, trong khi 盲目 (mù) thường chỉ tình trạng mất hoàn toàn thị lực.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Tại Việt Nam, 'người khuyết tật thị giác' là thuật ngữ chính thức trong luật pháp. Tránh dùng 'mù' nếu không chắc chắn về mức độ khuyết tật.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji: 視覚 (thị giác, thị lực) + 障害 (chướng ngại, trở ngại).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật hoặc xã hội. Tránh dùng từ mang tính phân biệt hoặc xúc phạm.

Phân tích từ

視覚
thị giác, khả năng nhìn
root
+
障害
chướng ngại, trở ngại
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.