Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

規則正しい

kisokutadashii
adjective★Trung cấp💡 nghiêm túc, có kỷ luật

“彼女は規則正しい生活を送っている。”

Cô ấy sống một cuộc sống rất nghiêm túc.

trang trọng

Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, thói quen hoặc lịch trình đã định sẵn; có tính kỷ luật cao.

規則正しい食生活は健康に良い。

Chế độ ăn uống có kỷ luật tốt cho sức khỏe.

彼は規則正しい人なので、毎日7時に起きる。

Anh ấy là người rất nghiêm túc nên ngày nào cũng dậy lúc 7 giờ.

💡

Thường dùng để miêu tả lối sống, thói quen hoặc tính cách của con người. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ thời gian (毎日, 毎朝, 毎晩) để nhấn mạnh tính thường xuyên.

Cụm từ kết hợp

規則正しい生活cuộc sống có kỷ luật規則正しい食事bữa ăn đúng giờ, ăn uống điều độ規則正しい時間thời gian sinh hoạt đều đặn

Từ đồng nghĩa

規律正しい秩序正しい

Từ trái nghĩa

だらしない不規則な

💡Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

規則正しい nhấn mạnh vào tính đều đặn và kỷ luật, trong khi 規律正しい (kiritsutadashii) thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. 秩序正しい (chitsujotadashii) thiên về trật tự xã hội hoặc hệ thống.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

Thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian (毎日, 毎朝, 毎晩) hoặc danh từ chỉ hoạt động (生活, 食事, 睡眠). Ví dụ: 規則正しい生活を送る (sống cuộc sống có kỷ luật), 規則正しい食事を心がける (chú trọng ăn uống điều độ).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Việt: 規則 (quy tắc, luật lệ) + 正しい (đúng đắn, chính xác). 規則 (kisoku) nghĩa là 'quy tắc', 'luật lệ', còn 正しい (tadashii) nghĩa là 'đúng', 'chính xác'. Kết hợp lại thành 'tuân thủ quy tắc một cách chính xác', tức 'có kỷ luật'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi tính kỷ luật hoặc sự đều đặn. Có thể dùng cho người, động vật (ví dụ: 'chó có thói quen ăn uống đều đặn') hoặc các hoạt động sinh hoạt (ví dụ: 'thói quen tập thể dục đều đặn'). Không dùng để chỉ sự cứng nhắc hay thiếu linh hoạt.

Phân tích từ

規則 (kisoku)
quy tắc, luật lệ
root
+
正しい (tadashii)
đúng đắn, chính xác
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.