Looking up...
“彼女は規則正しい生活を送っている。”
Cô ấy sống một cuộc sống rất nghiêm túc.
Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, thói quen hoặc lịch trình đã định sẵn; có tính kỷ luật cao.
規則正しい食生活は健康に良い。
Chế độ ăn uống có kỷ luật tốt cho sức khỏe.
彼は規則正しい人なので、毎日7時に起きる。
Anh ấy là người rất nghiêm túc nên ngày nào cũng dậy lúc 7 giờ.
Thường dùng để miêu tả lối sống, thói quen hoặc tính cách của con người. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ thời gian (毎日, 毎朝, 毎晩) để nhấn mạnh tính thường xuyên.
規則正しい nhấn mạnh vào tính đều đặn và kỷ luật, trong khi 規律正しい (kiritsutadashii) thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. 秩序正しい (chitsujotadashii) thiên về trật tự xã hội hoặc hệ thống.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian (毎日, 毎朝, 毎晩) hoặc danh từ chỉ hoạt động (生活, 食事, 睡眠). Ví dụ: 規則正しい生活を送る (sống cuộc sống có kỷ luật), 規則正しい食事を心がける (chú trọng ăn uống điều độ).
Từ ghép của hai từ Hán-Việt: 規則 (quy tắc, luật lệ) + 正しい (đúng đắn, chính xác). 規則 (kisoku) nghĩa là 'quy tắc', 'luật lệ', còn 正しい (tadashii) nghĩa là 'đúng', 'chính xác'. Kết hợp lại thành 'tuân thủ quy tắc một cách chính xác', tức 'có kỷ luật'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi tính kỷ luật hoặc sự đều đặn. Có thể dùng cho người, động vật (ví dụ: 'chó có thói quen ăn uống đều đặn') hoặc các hoạt động sinh hoạt (ví dụ: 'thói quen tập thể dục đều đặn'). Không dùng để chỉ sự cứng nhắc hay thiếu linh hoạt.