Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見舞状

見舞状

mimijō

What does "見舞状" mean?

thư thăm hỏi

病気の友人に見舞状を送った。

Tôi đã gửi thư thăm hỏi đến người bạn bị bệnh.


How to use "見舞状" correctly?

trang trọng

Thư được gửi đến người bị ốm, gặp chuyện buồn, tai nạn hoặc khó khăn để bày tỏ sự quan tâm, chia sẻ.

入院中の先輩に見舞状を書いた。

Tôi đã viết thư thăm hỏi đến đàn anh đang nằm viện.

東日本大震災の被災者に見舞状を送る。

Gửi thư thăm hỏi đến người dân vùng chịu ảnh hưởng của trận động đất lớn ở miền đông Nhật Bản.

Thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, có thể gửi qua thư hoặc email. Không dùng cho trường hợp thân mật như bạn bè thân thiết.

Cụm từ kết hợp

見舞状を送るgửi thư thăm hỏi見舞状を書くviết thư thăm hỏiお見舞状thư thăm hỏi (kính ngữ)

Từ đồng nghĩa

お見舞い見舞いの手紙

Mẹo hay

Cấu trúc thư thăm hỏi tiêu chuẩn

Một bức thư thăm hỏi trong tiếng Nhật thường gồm: 1) Lời chào mở đầu (kính ngữ), 2) Lời thăm hỏi tình trạng sức khỏe/công việc, 3) Lời chia sẻ/chúc mong, 4) Lời chào kết thúc. Ví dụ: 「お身体の具合はいかがでしょうか。お大事になさってください。」

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với thư chia buồn

見舞状 dùng để thăm hỏi người bệnh/khó khăn, không dùng cho trường hợp mất người thân (dùng 式辞状 hoặc お悔やみ状).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 見舞い (mimai: thăm hỏi, động viên) và 状 (jō: thư từ, tình trạng). Từ nguyên bắt nguồn từ hành động thăm hỏi người bệnh hoặc gặp khó khăn trong xã hội Nhật Bản truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Thư thăm hỏi trong tiếng Nhật thường ngắn gọn, thể hiện sự quan tâm chân thành. Tránh những lời lẽ quá sướt mướt hoặc không phù hợp với tình trạng người nhận. Trong bối cảnh doanh nghiệp, có thể gửi thư thăm hỏi khi đồng nghiệp gặp chuyện buồn.

Phân tích từ

見舞
thăm hỏi, động viên
root
+
状
thư từ, tình trạng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.