Looking up...
“病気の友達を見舞いに行った。”
Tôi đã đi thăm người bạn bị bệnh.
Hành động đến thăm hỏi sức khỏe hoặc động viên người ốm, gặp khó khăn hoặc gặp chuyện buồn.
入院中の母を見舞いに病院に行った。
Tôi đã đến bệnh viện thăm mẹ đang nằm viện.
東日本大震災の被災者を見舞った。
Tôi đã đến thăm các nạn nhân của trận động đất lớn phía Đông Nhật Bản.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ sự quan tâm chân thành. Không dùng cho các cuộc thăm hỏi xã giao thông thường.
Quà tặng hoặc đồ vật mang đến khi thăm hỏi người bệnh hoặc người gặp khó khăn.
お見舞いの品として果物を持っていった。
Tôi đã mang hoa quả đến như một món quà thăm hỏi.
Có thể là tiền mặt (trong phong bì) hoặc đồ vật thiết thực như hoa quả, sách báo.
'見舞い' luôn mang sắc thái quan tâm, chia sẻ niềm vui nỗi buồn (đặc biệt là khi người đó gặp khó khăn). '訪問' chỉ đơn thuần là thăm hỏi, không phân biệt hoàn cảnh. Ví dụ: '友達を訪問する' (thăm bạn bè) nhưng không thể nói '友達を見舞いに行く' nếu bạn đó khỏe mạnh.
Luôn sử dụng '見舞い' khi thăm hỏi người ốm, gặp tai nạn, hoặc khó khăn. Không sử dụng cho các cuộc thăm hỏi xã giao thông thường. Nếu thăm người khỏe mạnh, dùng '訪問' hoặc 'お邪魔します'.
Kết hợp từ hai kanji: 見 (kiến, nhìn) và 舞い (mại, nhảy múa). Ban đầu chỉ hành động thăm hỏi mang tính nghi thức, sau đó mở rộng nghĩa sang thăm hỏi sức khỏe hoặc động viên. Hán Việt: kiến mại.
1. Từ này thường đi kèm với các động từ như '行く' (đi), '来る' (đến), '持っていく' (mang đến). 2. Khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường thêm kính ngữ 'お' phía trước (お見舞い). 3. Không sử dụng cho các cuộc thăm hỏi xã giao thông thường (ví dụ: thăm bạn bè khỏe mạnh). 4. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'thăm hỏi', 'thăm viếng', 'động viên', 'quà thăm hỏi'.