Looking up...
このプロジェクトの見積工数は3人月です。
Khối lượng công việc ước lượng cho dự án này là 3 người-tháng.
Số giờ công lao động ước lượng cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc sản phẩm, thường được biểu thị bằng đơn vị như 'người-tháng' (man-month) hoặc 'người-ngày' (man-day).
見積工数を算出する際は、過去の類似プロジェクトの実績データを参照します。
Khi ước lượng khối lượng công việc, chúng tôi tham khảo dữ liệu thực tế từ các dự án tương tự trong quá khứ.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển phần mềm (IT), xây dựng, hoặc sản xuất. Có thể bao gồm cả thời gian nghiên cứu, lập trình, kiểm thử, và quản lý.
Dự toán về nhân lực và thời gian cần thiết cho một công việc dựa trên phân tích kỹ thuật và kinh nghiệm.
見積工数が過小評価されると、納期遅延のリスクが高まります。
Nếu khối lượng công việc được đánh giá thấp, nguy cơ chậm tiến độ sẽ tăng cao.
Trong kỹ thuật, thuật ngữ này liên quan đến việc lập kế hoạch nguồn lực và phân bổ nhân sự hiệu quả.
'見積工数' chỉ khối lượng công việc (số giờ công), trong khi '工期' chỉ thời hạn hoàn thành dự án. Ví dụ: 'Dự án cần 10 người-tháng (見積工数) nhưng có thể hoàn thành trong 2 tháng (工期) nếu có 5 nhân viên'.
Khối lượng công việc ước lượng (見積工数) nên được điều chỉnh liên tục dựa trên tiến độ thực tế và phát sinh trong dự án để tránh chậm trễ.
見積 (mitsumori) = ước lượng / ước tính; 工数 (kōsū) = khối lượng công việc (số giờ công lao động). Thuật ngữ kết hợp hai khái niệm này để chỉ việc ước lượng khối lượng công việc cần thiết.
Sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực quản lý dự án, đặc biệt là trong ngành IT và xây dựng. Cần phân biệt rõ ràng giữa '見積工数' (ước lượng ban đầu) và '実績工数' (khối lượng công việc thực tế).