Looking up...
彼は自分の進むべき道をしっかりと見定めた。
Anh ấy đã xác định rõ ràng con đường mình nên đi.
nhìn kỹ và xác định chắc chắn về bản chất, giá trị hoặc tương lai của một điều gì đó sau khi quan sát kỹ lưỡng
プロジェクトの成功を見定めるために、徹底的な調査を行った。
Để xác định rõ ràng sự thành công của dự án, chúng tôi đã tiến hành điều tra triệt để.
彼女は相手の本心を見定めようとした。
Cô ấy cố gắng nhìn thấu được tấm lòng thật sự của đối phương.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính quyết định hoặc đánh giá quan trọng.
nhận định chính xác về một tình huống hoặc sự việc sau khi suy xét kỹ lưỡng
状況を見定めるまでは、決断を控えた方がいい。
Cho đến khi xác định rõ tình hình, tốt nhất nên trì hoãn quyết định.
Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc quản lý.
Cả hai đều mang nghĩa 'nhận định chính xác', nhưng 見定める thường nhấn mạnh vào quá trình quan sát kỹ lưỡng để xác định, trong khi 見極める nhấn mạnh vào kết quả nhận định sau cùng. 見定める có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, còn 見極める thường dùng trong ngữ cảnh quyết định quan trọng.
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào quá trình quan sát kỹ lưỡng để xác định rõ ràng một điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, quyết định quan trọng hoặc đánh giá.
Kết hợp từ hai kanji: 見 (kiến, 'nhìn') + 定める (định, 'xác định'). Ý nghĩa gốc là 'nhìn và xác định', phát triển thành nghĩa bóng là 'nhận định chính xác sau khi quan sát kỹ lưỡng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính quyết định hoặc đánh giá quan trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thân mật.