Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

見定める

mitsutomeru
xác định rõ ràng

彼は自分の進むべき道をしっかりと見定めた。

Anh ấy đã xác định rõ ràng con đường mình nên đi.


trang trọng

nhìn kỹ và xác định chắc chắn về bản chất, giá trị hoặc tương lai của một điều gì đó sau khi quan sát kỹ lưỡng

プロジェクトの成功を見定めるために、徹底的な調査を行った。

Để xác định rõ ràng sự thành công của dự án, chúng tôi đã tiến hành điều tra triệt để.

彼女は相手の本心を見定めようとした。

Cô ấy cố gắng nhìn thấu được tấm lòng thật sự của đối phương.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính quyết định hoặc đánh giá quan trọng.

trang trọng

nhận định chính xác về một tình huống hoặc sự việc sau khi suy xét kỹ lưỡng

状況を見定めるまでは、決断を控えた方がいい。

Cho đến khi xác định rõ tình hình, tốt nhất nên trì hoãn quyết định.

Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

状況を見定めるxác định tình hình相手の本心を見定めるnhìn thấu tấm lòng của đối phương将来を見定めるxác định tương lai

Từ đồng nghĩa

見極める見極める見極める

Từ trái nghĩa

見誤る見間違える

Cụm từ liên quan

見極めるword
nhận định chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh quyết định quan trọng
見極めword
sự nhận định chính xác (danh từ)

Mẹo hay

Phân biệt 見定める và 見極める

Cả hai đều mang nghĩa 'nhận định chính xác', nhưng 見定める thường nhấn mạnh vào quá trình quan sát kỹ lưỡng để xác định, trong khi 見極める nhấn mạnh vào kết quả nhận định sau cùng. 見定める có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, còn 見極める thường dùng trong ngữ cảnh quyết định quan trọng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 見定める?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào quá trình quan sát kỹ lưỡng để xác định rõ ràng một điều gì đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, quyết định quan trọng hoặc đánh giá.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai kanji: 見 (kiến, 'nhìn') + 定める (định, 'xác định'). Ý nghĩa gốc là 'nhìn và xác định', phát triển thành nghĩa bóng là 'nhận định chính xác sau khi quan sát kỹ lưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính quyết định hoặc đánh giá quan trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thân mật.

Phân tích từ

見
nhìn, quan sát
root
+
定める
xác định, quyết định
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.