Looking up...
要は、時間が足りないということだ。
Tóm lại, không đủ thời gian thôi.
Tóm lại, nói ngắn gọn là
要は、君の意見は正しいということだ。
Nói ngắn gọn là, ý kiến của cậu đúng rồi.
要は、やる気次第で結果が変わる。
Nói tóm lại, kết quả phụ thuộc vào tinh thần làm việc.
Thường dùng để tóm tắt lại ý chính sau khi đã trình bày chi tiết. Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, tương đương 'tóm lại', 'nói ngắn gọn là' trong tiếng Việt.
'要は' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giải thích nhanh, trong khi '要するに' mang sắc thái trang trọng hơn, thích hợp cho văn viết hoặc bài phát biểu.
要は thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm câu, không đứng giữa câu trừ khi nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy.
Từ '要' (yō) nghĩa là 'cốt lõi, quan trọng' và 'は' (wa) là trợ từ chủ ngữ trong tiếng Nhật. Tổ hợp này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, không có nguồn gốc Hán Việt riêng biệt.
Dùng trong cả văn nói và văn viết, thường trong ngữ cảnh giải thích hoặc tóm tắt. Không dùng để mở đầu bài viết trang trọng như '要するに' (yō ni suru ni).