Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

要は

yō wa
tóm lại

要は、時間が足りないということだ。

Tóm lại, không đủ thời gian thôi.


trang trọngthông thường

Tóm lại, nói ngắn gọn là

要は、君の意見は正しいということだ。

Nói ngắn gọn là, ý kiến của cậu đúng rồi.

要は、やる気次第で結果が変わる。

Nói tóm lại, kết quả phụ thuộc vào tinh thần làm việc.

Thường dùng để tóm tắt lại ý chính sau khi đã trình bày chi tiết. Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, tương đương 'tóm lại', 'nói ngắn gọn là' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

要はこういうことだtóm lại là thế này要はそういうことtóm lại là vậy

Từ đồng nghĩa

要するにつまり結局

Cụm từ liên quan

要するにcụm từ
tóm lại, nói ngắn gọn
要点はcụm từ
điểm chính là

Mẹo hay

Phân biệt '要は' và '要するに'

'要は' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giải thích nhanh, trong khi '要するに' mang sắc thái trang trọng hơn, thích hợp cho văn viết hoặc bài phát biểu.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

要は thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm câu, không đứng giữa câu trừ khi nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy.

Nguồn gốc từ

Từ '要' (yō) nghĩa là 'cốt lõi, quan trọng' và 'は' (wa) là trợ từ chủ ngữ trong tiếng Nhật. Tổ hợp này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, không có nguồn gốc Hán Việt riêng biệt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả văn nói và văn viết, thường trong ngữ cảnh giải thích hoặc tóm tắt. Không dùng để mở đầu bài viết trang trọng như '要するに' (yō ni suru ni).

Phân tích từ

要
cốt lõi, quan trọng
root
+
は
trợ từ chủ ngữ (nhấn mạnh chủ đề)
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.