Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

裏切りスポーツ

uragiri supōtsu
thể thao phản bội

eスポーツの裏切りスポーツって、相手を陥れるための策略が横行してるらしいよ。

Nghe nói trong e-sport có cái gọi là 'thể thao phản bội', nơi mà mọi mưu mẹo để hạ gục đối thủ lan tràn khắp nơi.


◆ Nghĩa thực sự
Hành vi lừa dối, phản bội trong môi trường cạnh tranh khốc liệt nhằm đạt lợi thế cá nhân, đặc biệt trong game online.
¶ Nghĩa đen
Thể thao phản bội (theo nghĩa đen: thể thao + sự phản bội)
Phân tích nghĩa đen
裏切りsự phản bội+スポーツthể thao
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vận động viên đang giật huy chương từ tay đồng đội trong khi họ đang quay lưng lại, tượng trưng cho sự lừa dối trong môi trường cạnh tranh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một game thủ trong trận đấu online cố tình tiết lộ vị trí của đồng đội cho đối thủ để họ bị hạ gục, từ đó giành chiến thắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này phản ánh xu hướng cạnh tranh khốc liệt trong cộng đồng game Nhật Bản, nơi áp lực thành tích cao dẫn đến hành vi thiếu trung thực. Nó cũng liên quan đến văn hóa 'seme' (áp chế) trong anime/manga, nơi nhân vật thường sử dụng mưu mẹo để giành lợi thế.
lóng

Hành vi phản bội trong thể thao, đặc biệt là e-sport, nơi người chơi cố tình lừa dối hoặc phá hoại đồng đội để đạt lợi thế cá nhân.

チームメイトを裏切って勝利を横取りする裏切りスポーツが流行ってるらしい。

Nghe nói kiểu chơi 'thể thao phản bội' là lừa đảo đồng đội để cướp lấy chiến thắng đang thịnh hành.

Thường xuất hiện trong cộng đồng game online, nơi cạnh tranh khốc liệt dẫn đến hành vi không trung thực.

Cụm từ kết hợp

裏切りスポーツをするchơi phản bội裏切りスポーツ的なmang tính phản bội

Từ đồng nghĩa

反則行為不正行為

Từ trái nghĩa

フェアプレースポーツマンシップ

Cụm từ liên quan

裏切りプレイcụm từ
lối chơi phản bội
スマーフィングlóng
hành vi phá hoại đồng đội trong game

Mẹo hay

Phân biệt '裏切りスポーツ' với '反則'

裏切りスポーツ mang tính chủ đích lừa dối trong môi trường cạnh tranh khốc liệt (thường thấy trong game), trong khi '反則' (hansoku) chỉ hành vi vi phạm luật lệ thể thao nói chung.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '裏切りスポーツ'?

Chỉ dùng khi đề cập đến hành vi phản bội có chủ đích trong môi trường cạnh tranh online (game, e-sport), không áp dụng cho thể thao truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '裏切り' (uragiri, phản bội) và 'スポーツ' (supōtsu, thể thao), bắt nguồn từ cộng đồng e-sport Nhật Bản vào khoảng đầu thập niên 2020, phản ánh xu hướng cạnh tranh thiếu trung thực trong môi trường ảo.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh online gaming, đặc biệt là các giải đấu thiếu giám sát chặt chẽ. Không nên nhầm lẫn với khái niệm 'thể thao phản bội' theo nghĩa đen (ví dụ: vận động viên phản bội đồng đội trong thể thao truyền thống).

Phân tích từ

裏切り
phản bội
noun
+
スポーツ
thể thao
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.