Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 裁判に小判

裁判に小判

saiban ni koban◆thành ngữ
ném tiền vào việc vô ích

彼は裁判に小判を使い果たした。

Anh ấy đã tiêu sạch tiền vào vụ kiện vô ích.


◆ Nghĩa thực sự
tiêu tiền vào những việc không đem lại kết quả, thường là những vụ kiện tụng vô ích
¶ Nghĩa đen
ném tiền vào vụ kiện
Phân tích nghĩa đen
裁判vụ kiện, phiên tòa+小判đồng tiền vàng thời Edo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những đồng tiền vàng (小判) bị ném vào một vụ kiện (裁判) vô ích, tượng trưng cho sự lãng phí tài sản mà không đem lại lợi ích gì.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người tiêu rất nhiều tiền vào việc thuê luật sư, làm hồ sơ kiện tụng, nhưng cuối cùng vẫn thua kiện hoặc không đạt được mục đích mong muốn. Ví dụ: sau khi tiêu hàng tỷ vào vụ kiện đất đai, anh ấy vẫn mất đất.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ bắt nguồn từ câu chuyện về anh hùng Yoshitsune trong truyện cổ tích Nhật Bản, người bị buộc tội oan và phải tiêu tốn tiền bạc vào vụ kiện vô ích. '小判' là biểu tượng của sự giàu có thời Edo, nên việc ném nó vào vụ kiện càng nhấn mạnh sự lãng phí.
thông thường

tiêu tiền vào việc vô ích, không đem lại kết quả

裁判に小判を使うなんて、無駄だよ。

Việc tiêu tiền vào vụ kiện như thế thật là vô ích.

彼はいつも裁判に小判を投じている。

Anh ấy lúc nào cũng tiêu tiền vào những vụ kiện vô ích.

Thường dùng để chỉ việc tiêu tiền vào những việc không đem lại lợi ích, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.

Cụm từ kết hợp

裁判に小判を使うtiêu tiền vào vụ kiện vô ích裁判に小判を投じるbỏ tiền vào vụ kiện vô ích

Từ đồng nghĩa

無駄金金の無駄遣い泥沼化する

Từ trái nghĩa

有効活用する効率的に使う

Cụm từ liên quan

判官贔屓tục ngữ
thiên vị người yếu thế, thường xuất hiện trong truyện cổ tích Nhật Bản
無駄金を使うcụm từ
tiêu tiền vô ích
泥沼にはまるẩn dụ
rơi vào tình huống khó thoát, như sa lầy

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói '裁判に金を使う' (sử dụng tiền vào vụ kiện), hãy dùng '裁判に小判を使う' để nhấn mạnh sự lãng phí và vô ích. Cụm từ này thường đi kèm với những từ chỉ sự thất bại hoặc vô ích như '無駄', '失敗', '泥沼'.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này luôn mang nghĩa tiêu cực, không bao giờ dùng để khen ngợi việc đầu tư hay chi tiêu.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ câu chuyện dân gian Nhật Bản '判官贔屓' (Hangan Bikki), trong đó nhân vật chính Minamoto no Yoshitsune bị buộc tội oan và phải tiêu tốn tiền bạc vào vụ kiện vô ích. '小判' (koban) là đồng tiền vàng thời Edo, tượng trưng cho sự lãng phí tài sản.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích sự lãng phí tiền bạc vào những việc không đem lại kết quả. Có thể mở rộng sang những tình huống tiêu tiền vào những dự án, kế hoạch không khả thi.

Phân tích từ

裁判
vụ kiện, phiên tòa
noun
+
小判
đồng tiền vàng thời Edo (tượng trưng cho tiền bạc)
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.