Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

表裏

hyōri
lưỡng diện / hai mặt

彼は表裏のある人だと言われている。

Anh ấy bị đồn là người hai mặt.


◆ Nghĩa thực sự
hành vi không trung thực, hai mặt, không nhất quán giữa lời nói và hành động
¶ Nghĩa đen
mặt trước và mặt sau (của một vật)
Phân tích nghĩa đen
表mặt trước, bề ngoài+裏mặt sau, bề trong
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một vật có hai mặt khác nhau (ví dụ: tờ giấy, tấm vải) tượng trưng cho sự không trung thực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc bài viết phê phán, khi đề cập đến người nói một đằng làm một nẻo.
◉ Lưu ý văn hóa
khái niệm này phản ánh tư tưởng phương Đông về sự thống nhất giữa hình thức và bản chất, phổ biến trong văn hóa Nhật Bản và ảnh hưởng đến cách nhìn nhận về đạo đức.
trang trọng

người hai mặt, không trung thực, hành xử khác nhau tùy đối tượng

政治家は表裏があってはならない。

Chính trị gia không thể có hai mặt.

彼女は表裏のない性格で、みんなに信頼されている。

Cô ấy là người không hai mặt, được mọi người tin tưởng.

Thường dùng để chỉ sự không trung thực trong giao tiếp hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

表裏一体thống nhất hai mặt, không thể tách rời

Từ đồng nghĩa

二枚舌裏表偽善的

Từ trái nghĩa

誠実正直

Cụm từ liên quan

二枚舌を使うthành ngữ
nói hai lời, không trung thực
猫の手も借りたいthành ngữ
bận tối mắt tối mũi (không liên quan trực tiếp nhưng thường dùng trong ngữ cảnh căng thẳng)

Mẹo hay

Phân biệt 表裏 và 偽善

表裏 chỉ sự không trung thực trong hành động/hành vi, trong khi 偽善 (偽善者) nhấn mạnh sự giả tạo trong thái độ hoặc động cơ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 表裏?

Dùng khi muốn chỉ trích hành vi không nhất quán hoặc không trung thực, đặc biệt trong mối quan hệ xã hội hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

表 (bề ngoài) + 裏 (bề trong), xuất phát từ quan niệm về sự thống nhất giữa hình thức và bản chất trong triết học phương Đông.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc phê phán hành vi không trung thực. Có thể dùng cho cá nhân, tổ chức hoặc chính sách.

Phân tích từ

表
bề ngoài, mặt trước
root
+
裏
bề trong, mặt sau
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.