表示件数

hyōji kensū
số lượng hiển thị

検索結果の表示件数を10件に設定しました。

Tôi đã đặt số lượng hiển thị kết quả tìm kiếm thành 10 mục.


chuyên ngành

Số lượng kết quả, mục hoặc mục nhập được hiển thị trên màn hình (thường trong giao diện người dùng, bảng điều khiển hoặc trang web).

このウェブサイトでは表示件数を50件まで増やすことができます。

Trên trang web này, bạn có thể tăng số lượng hiển thị lên tối đa 50 mục.

検索結果の表示件数を20件に設定してください。

Vui lòng đặt số lượng hiển thị kết quả tìm kiếm thành 20 mục.

Thường xuất hiện trong các cài đặt giao diện (UI) của trang web, ứng dụng hoặc phần mềm quản lý dữ liệu, cho phép người dùng điều chỉnh số lượng mục hiển thị trên mỗi trang.

Cụm từ kết hợp

表示件数を設定するthiết lập số lượng hiển thị表示件数を変更するthay đổi số lượng hiển thị表示件数を増やすtăng số lượng hiển thị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Cách dùng trong lập trình/web

Trong phát triển web, '表示件数' thường đi kèm với các chức năng phân trang (pagination). Ví dụ: 'ページごとの表示件数' (số lượng hiển thị mỗi trang).

Quy tắc vàng

Phân biệt 表示件数 và 総件数

表示件数 là số lượng hiển thị trên màn hình (ví dụ: 10 mục/trang), trong khi 総件数 (sōkensū) là tổng số mục tồn tại (ví dụ: 1000 mục).

Nguồn gốc từ

表示 (hyōji) = hiển thị; 件数 (kensū) = số lượng mục/items. Ghép từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật và giao diện người dùng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các cài đặt liên quan đến giao diện người dùng (UI) của trang web, ứng dụng quản lý dữ liệu hoặc phần mềm. Người học nên ghi nhớ cấu trúc '表示件数を[動詞]' (thiết lập/thay đổi/tăng số lượng hiển thị) để sử dụng tự nhiên.

Phân tích từ

表示
hiển thị
root
+
件数
số lượng mục/items
root
Từ Điển Nhật Việt