行かない

ikanai
verb (negative form)Cơ bản💡 không đi
thông thường

không đi (thể phủ định của động từ 'đi')

学校に行かない。

Tôi không đi đến trường.

どこにも行かない。

Tôi không đi đâu cả.

💡

Thể phủ định của động từ '行く' (iku, đi). Có thể kết hợp với các trợ từ như 'に', 'へ', 'で' tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

行かないでđừng đi行かなかったđã không đi行かないつもりdự định không đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '行かない' và '行きません'

'行かない' mang tính thân mật, dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc với người thân quen. '行きません' lịch sự hơn, dùng trong tình huống trang trọng, với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Ví dụ: '今日行きません' (Hôm nay tôi không đi) nghe lịch sự hơn '今日行かない'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc phủ định của động từ nhóm 1

Động từ nhóm 1 (五段動詞) khi chuyển sang phủ định, đổi đuôi 'u' thành 'a' + 'ない'. Ví dụ: 行く (iku) → 行かない (ikanai), 食べる (taberu) → 食べない (tabenai).

📖Nguồn gốc từ

行かない là dạng phủ định của động từ '行く' (iku, đi). '行' (い) là gốc từ, 'か' là trợ từ thể hiện ý chí/mệnh lệnh, 'ない' là phủ định. Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến các dạng phủ định khác như 'ぬ' (cổ ngữ) hay 'ません' (lịch sự).

📝Ghi chú sử dụng

1. Thể phủ định 'ない' thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc văn nói. Trong văn viết trang trọng, dùng 'ません' (imasen). 2. Có thể kết hợp với các trợ từ như 'に' (hướng đến), 'へ' (hướng đến), 'で' (phương tiện), 'と' (cùng đi). 3. Trong tiếng Nhật hiện đại, '行かない' thường được rút gọn thành '行かん' trong hội thoại thân mật (ví dụ: '今日行かん' = 'Hôm nay không đi').

Phân tích từ

đi (gốc từ)
root
+
thể hiện ý chí/mệnh lệnh (trong dạng phủ định)
suffix
+
ない
không (phủ định)
suffix
Từ Điển Nhật Việt