Looking up...
“足に血豆ができた。”
Tôi bị mụn máu ở chân.
vết sưng nhỏ dưới da do chảy máu dưới biểu bì, thường xuất hiện ở bàn chân hoặc ngón chân do ma sát hoặc va chạm.
靴ずれで血豆ができた。
Tôi bị mụn máu do giày chật.
足の指に血豆ができて痛い。
Ngón chân tôi bị mụn máu nên rất đau.
Thường gặp ở vận động viên hoặc người đi giày không vừa vặn. Không phải là vết thương hở mà là máu tụ dưới da.
Mụn máu (血豆) là máu tụ dưới da tạo thành vết sưng nhỏ, trong khi vết bầm tím (あざ) thường lan rộng hơn và không nhất thiết có vết sưng.
Nặn mụn máu có thể gây nhiễm trùng hoặc làm chậm quá trình lành thương. Nên để tự nhiên hoặc dùng băng gạc bảo vệ.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 血 (ち, chi, 'máu') và 豆 (まめ, mame, 'hạt đậu'). Ý chỉ vết sưng nhỏ trông giống hạt đậu chứa máu bên trong.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về các chấn thương nhỏ. Không nên nhầm lẫn với các vết thương hở hoặc nhiễm trùng.