Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

虹

niji
noun★Cơ bản💡 cầu vồng

“空に美しい虹が出た。”

Trên bầu trời xuất hiện một chiếc cầu vồng đẹp.

neutral

Hiện tượng quang học tự nhiên khi ánh sáng mặt trời bị khúc xạ và phản xạ trong các giọt nước, tạo thành dải màu sắc trên bầu trời.

雨上がりに虹が見えることが多い。

Sau cơn mưa thường xuất hiện cầu vồng.

💡

Từ này cũng được sử dụng trong các cụm từ như '虹色' (màu sắc cầu vồng, nhiều màu sắc) hoặc '虹を描く' (vẽ cầu vồng).

Cụm từ kết hợp

虹色màu cầu vồng虹が出るxuất hiện cầu vồng二重の虹cầu vồng đôi

Từ đồng nghĩa

虹色七色

Cụm từ liên quan

虹を渡るẩn dụ
bước qua cầu vồng (ngụ ý điều ước không thể đạt được)

💡Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng

Kết hợp từ '虹' với hình ảnh thực tế của cầu vồng khi học. Bạn có thể tưởng tượng cầu vồng như một chiếc cầu nối giữa hai bên trời, giúp ghi nhớ nghĩa và cách viết kanji.

⚡Quy tắc vàng

Phát âm

Chú ý phát âm 'niji' với âm 'ji' nhẹ, không nhấn mạnh. Âm 'i' trong 'ni' ngắn và dứt khoát.

📖Nguồn gốc từ

Từ '虹' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ Hán tự '虹', vốn là từ tượng hình mô tả hình dáng cong của cầu vồng. Trong tiếng Hán cổ, '虹' (hóng) được ghép từ '虫' (côn trùng) và '工' (công việc), ngụ ý hình ảnh như con sâu cong cong. Sang tiếng Nhật, cách đọc 'niji' có thể bắt nguồn từ '二重' (nijū, đôi lớp) do hình dáng đôi lớp của cầu vồng đôi.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '虹' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc thơ ca. Trong văn nói, người ta có thể dùng '虹' để mô tả vẻ đẹp hoặc sự đa dạng (ví dụ: '虹色の服' - quần áo nhiều màu sắc).

Phân tích từ

虹
cầu vồng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.