Looking up...
“空に美しい虹が出た。”
Trên bầu trời xuất hiện một chiếc cầu vồng đẹp.
Hiện tượng quang học tự nhiên khi ánh sáng mặt trời bị khúc xạ và phản xạ trong các giọt nước, tạo thành dải màu sắc trên bầu trời.
雨上がりに虹が見えることが多い。
Sau cơn mưa thường xuất hiện cầu vồng.
Từ này cũng được sử dụng trong các cụm từ như '虹色' (màu sắc cầu vồng, nhiều màu sắc) hoặc '虹を描く' (vẽ cầu vồng).
Kết hợp từ '虹' với hình ảnh thực tế của cầu vồng khi học. Bạn có thể tưởng tượng cầu vồng như một chiếc cầu nối giữa hai bên trời, giúp ghi nhớ nghĩa và cách viết kanji.
Chú ý phát âm 'niji' với âm 'ji' nhẹ, không nhấn mạnh. Âm 'i' trong 'ni' ngắn và dứt khoát.
Từ '虹' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ Hán tự '虹', vốn là từ tượng hình mô tả hình dáng cong của cầu vồng. Trong tiếng Hán cổ, '虹' (hóng) được ghép từ '虫' (côn trùng) và '工' (công việc), ngụ ý hình ảnh như con sâu cong cong. Sang tiếng Nhật, cách đọc 'niji' có thể bắt nguồn từ '二重' (nijū, đôi lớp) do hình dáng đôi lớp của cầu vồng đôi.
Từ '虹' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc thơ ca. Trong văn nói, người ta có thể dùng '虹' để mô tả vẻ đẹp hoặc sự đa dạng (ví dụ: '虹色の服' - quần áo nhiều màu sắc).