Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

薬疹

やくしん
noun★Trung cấp💡 phát ban do thuốc

“この薬を飲んでから薬疹が出ました。”

Sau khi uống thuốc này, tôi bị phát ban.

🏥Y học
Y tế

Phản ứng da bất thường dưới dạng phát ban, mẩn đỏ hoặc ngứa do tác dụng phụ của thuốc.

アレルギー体質の人は薬疹が出やすいです。

Người có cơ địa dị ứng dễ bị phát ban do thuốc.

薬疹の症状には発疹、かゆみ、腫れなどがあります。

Triệu chứng phát ban do thuốc bao gồm nổi mẩn, ngứa, sưng tấy.

💡

Thường gặp ở những người nhạy cảm với thành phần thuốc hoặc dùng thuốc quá liều. Cần ngưng sử dụng thuốc và tham khảo bác sĩ ngay.

Cụm từ kết hợp

薬疹が出るbị phát ban do thuốc薬疹の症状triệu chứng phát ban do thuốc薬疹を起こすgây phát ban do thuốc

Từ đồng nghĩa

薬物疹薬物アレルギー

Cụm từ liên quan

アレルギー反応cụm từ
phản ứng dị ứng
副作用word
tác dụng phụ

💡Mẹo hay

Phân biệt phát ban do thuốc và dị ứng

Phát ban do thuốc (薬疹) thường xuất hiện sau khi dùng thuốc vài ngày, trong khi dị ứng thuốc có thể xảy ra ngay lập tức. Hãy quan sát thời gian xuất hiện triệu chứng để thông báo cho bác sĩ.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào cần ngưng thuốc?

Nếu xuất hiện phát ban, ngứa, sưng mặt hoặc khó thở sau khi uống thuốc, hãy ngưng sử dụng ngay và đến cơ sở y tế gần nhất. Đây có thể là dấu hiệu của phản ứng nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 薬 (dược, thuốc) + 疹 (chẩn, phát ban). Thuật ngữ y học kết hợp hai thành tố này để chỉ phản ứng da bất thường do thuốc gây ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong đơn thuốc, bệnh án hoặc tư vấn của bác sĩ. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến phản ứng thuốc.

Phân tích từ

薬
thuốc
root
+
疹
phát ban, mẩn đỏ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.