Looking up...
“この薬を飲んでから薬疹が出ました。”
Sau khi uống thuốc này, tôi bị phát ban.
Phản ứng da bất thường dưới dạng phát ban, mẩn đỏ hoặc ngứa do tác dụng phụ của thuốc.
アレルギー体質の人は薬疹が出やすいです。
Người có cơ địa dị ứng dễ bị phát ban do thuốc.
薬疹の症状には発疹、かゆみ、腫れなどがあります。
Triệu chứng phát ban do thuốc bao gồm nổi mẩn, ngứa, sưng tấy.
Thường gặp ở những người nhạy cảm với thành phần thuốc hoặc dùng thuốc quá liều. Cần ngưng sử dụng thuốc và tham khảo bác sĩ ngay.
Phát ban do thuốc (薬疹) thường xuất hiện sau khi dùng thuốc vài ngày, trong khi dị ứng thuốc có thể xảy ra ngay lập tức. Hãy quan sát thời gian xuất hiện triệu chứng để thông báo cho bác sĩ.
Nếu xuất hiện phát ban, ngứa, sưng mặt hoặc khó thở sau khi uống thuốc, hãy ngưng sử dụng ngay và đến cơ sở y tế gần nhất. Đây có thể là dấu hiệu của phản ứng nghiêm trọng.
Từ ghép Hán-Nhật: 薬 (dược, thuốc) + 疹 (chẩn, phát ban). Thuật ngữ y học kết hợp hai thành tố này để chỉ phản ứng da bất thường do thuốc gây ra.
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong đơn thuốc, bệnh án hoặc tư vấn của bác sĩ. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến phản ứng thuốc.