Looking up...
“先日、祖母の葬式に参列した。”
Hôm qua tôi đã tham dự đám tang của bà.
Lễ nghi tổ chức khi một người qua đời, bao gồm các nghi thức an táng.
葬式は午前10時に執り行われます。
Lễ tang sẽ được tổ chức vào lúc 10 giờ sáng.
彼は葬式で涙を流していた。
Anh ấy đã khóc trong đám tang.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng cho các buổi lễ không liên quan đến tang lễ.
葬式 (sōshiki) là buổi lễ chính thức trong ngày mai táng. 葬儀 (sōgi) là toàn bộ nghi thức tang lễ, bao gồm cả 通夜. 告別式 (kokubetsushiki) là buổi lễ chia tay cuối cùng, thường diễn ra trước khi hỏa táng.
'葬式' chỉ dùng trong bối cảnh tang lễ trang trọng. Không dùng để chỉ các buổi lễ khác như lễ cưới hay lễ kỷ niệm.
Từ ghép Hán-Nhật: 葬 (táng, mai táng) + 式 (thức, nghi thức). Theo truyền thống, lễ tang ở Nhật Bản chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Phật giáo và Nho giáo, với các nghi thức trang trọng.
Không nên nhầm lẫn '葬式' với '通夜' (đám canh, lễ thức đêm trước đám tang) hoặc '火葬' (hỏa táng). '葬式' thường chỉ buổi lễ chính thức vào ngày mai táng.